Nguyễn Minh Tuấn
Trường Đại học
Luật, Đại học Quốc gia Hà nội
TÓM TẮT
Bài viết đặt lại vấn đề về “chủ
thể pháp luật” và “chủ thể quan hệ pháp luật” trong bối cảnh đời sống pháp lý
đang chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và
các hệ thống tự động. Khung khái niệm truyền thống vốn giới hạn chủ thể trong
phạm vi cá nhân, pháp nhân và nhà nước, đồng thời dựa trên cặp phạm trù năng lực
pháp luật và năng lực hành vi đã bộc lộ nhiều hạn chế khi đối diện với các thực
thể phi truyền thống như thuật toán, nền tảng số, hợp đồng thông minh, DAO hay
dữ liệu cá nhân... Những thực thể này không có ý chí theo nghĩa cổ điển nhưng lại
tạo ra hoặc chịu các hậu quả pháp lý rõ rệt, khiến cách tiếp cận cũ không còn
khả năng giải thích và phân bổ trách nhiệm một cách thuyết phục. Từ phân tích
đó, bài viết đề xuất một khái niệm mới theo hướng chức năng - rủi ro: chủ thể
pháp luật là mọi thực thể mà pháp luật công nhận hoặc buộc phải điều chỉnh vì
khả năng tạo ra, tác động hoặc gánh chịu hậu quả pháp lý; còn chủ thể quan hệ
pháp luật là thực thể nắm giữ tư cách pháp lý trong một quan hệ cụ thể. Cách tiếp
cận mới phản ánh đúng thực tiễn vận hành của xã hội số, hài hòa với các xu hướng
lập pháp quốc tế và mở ra nền tảng lý luận cho việc đổi mới nhận thức chủ thể pháp
luật trong pháp luật Việt Nam.
Từ khoá: Chủ thể pháp luật; Chủ thể quan hệ pháp luật; Hệ thống kỹ thuật và thuật toán; Trách nhiệm pháp lý trong môi trường số; Tiếp cận dựa trên chức năng và rủi ro.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong khoa học pháp lý, có những
khái niệm tưởng như quen thuộc đến mức không ai đặt câu hỏi nữa. “Chủ thể pháp
luật” chính là một trong số đó. Suốt nhiều thập kỷ, chúng ta mặc nhiên tin rằng
chỉ cần phân chia cá nhân, pháp nhân, nhà nước là đã đủ để bao quát mọi thực thể
tham gia vào đời sống pháp lý. Nhưng thực tế khi bối cảnh thay đổi thì các khái
niệm cũ cũng bắt đầu lộ ra những khoảng trống, hạn chế.
Thế giới hiện nay không còn vận
hành theo trật tự đơn tuyến như trước. Khi dữ liệu cá nhân trở thành một “thực
thể” có thể được trao quyền kiểm soát, khi các mô hình trí tuệ nhân tạo tự động
đưa ra quyết định thay con người, khi một nền tảng số xuyên biên giới có thể
chi phối hành vi của hàng triệu người, khi một tổ chức không có tư cách pháp
nhân vẫn được trao quyền và nghĩa vụ rõ ràng, khi các cộng đồng ảo có thể tác động
đến thị trường thật thì khi đó những khái niệm xưa cũ về chủ thể pháp luật bỗng
trở nên cứng nhắc, lỗi thời.
Đã đến lúc chúng ta phải nghiêm
túc đặt câu hỏi: “Chủ thể pháp luật thực chất là gì? Và đâu là tiêu chí mới để
pháp luật có thể bao quát được một thế giới đang thay đổi nhanh hơn khả năng phản
ứng của các đạo luật?” Bài viết này được triển khai từ nhu cầu đó: nhu cầu nhận
thức lại, một cách căn bản và có hệ thống, về chủ thể pháp luật. Không phải để
phá bỏ những gì đã có, mà để mở rộng nó, làm cho khái niệm này trở nên linh hoạt
hơn, phản ánh đúng hơn những quan hệ pháp luật đa tầng, đa biến, đa trung tâm của
thời đại số.
I. NHẬN
THỨC LẠI VỀ CHỦ THỂ PHÁP LUẬT
Theo cách định nghĩa truyền thống,
chủ thể pháp luật là những cá nhân, tổ chức có khả năng trở thành chủ thể của
quan hệ pháp luật, có những quyền và nghĩa vụ pháp lý trên cơ sở của quy phạm
pháp luật.[1] Khái
niệm cổ điển này xuất phát từ thời điểm hệ thống pháp luật chủ yếu điều chỉnh
con người tự nhiên và tổ chức hữu hình. Nhưng bước sang thế kỷ XXI, bối cảnh
thay đổi mạnh: trí tuệ nhân tạo, nền tảng số, dữ liệu lớn, thuật toán tự động,
tài sản ảo, tất cả đều tạo ra những “thực thể hành vi” không phải cá nhân, tổ
chức theo nghĩa truyền thống.
Trong thực tiễn hiện nay, nhiều
thực thể không phải cá nhân hay tổ chức nhưng vẫn tạo ra hành vi có rủi ro pháp
lý cao, ví dụ: AI chấm điểm tín dụng, AI chẩn đoán bệnh, AI phỏng vấn tuyển dụng.
Chúng không “có quyền và nghĩa vụ”, nhưng lại tạo ra tác động pháp lý trực tiếp
lên con người. Khái niệm cũ không giải thích nổi: Khi AI gây hại, chủ thể nào
chịu trách nhiệm? Người lập trình? Người vận hành? Nhà cung cấp nền tảng? Chưa
kể thuật toán (algorithmic agents), ví dụ như thuật toán giao dịch chứng khoán
siêu tốc có thể gây sụp đổ thị trường trong vài giây. Hoặc một smart contract tự
động thực thi mà không có ai “đại diện” trong thời điểm hành động.[2] Nghịch
lý này cho thấy khung khái niệm cũ hoàn toàn không đủ sức lý giải, càng không đủ
sức phân bổ trách nhiệm, trong những tình huống mà hành vi gây hại xuất phát từ
một hệ thống tự động.[3]
Hãy xem xét ví
dụ dưới đây về tai nạn từ xe tự lái Tesla:
Tại Mỹ, nhiều
vụ tai nạn chết người liên quan đến chế độ tự lái Tesla Autopilot đã được ghi
nhận. Thời điểm va chạm, không có con người điều khiển: chiếc xe vận hành hoàn
toàn bằng thuật toán. Câu hỏi đặt ra là ai là chủ thể phải chịu trách nhiệm? Chủ
sở hữu chiếc xe? Nhà sản xuất Tesla? Đội ngũ lập trình thuật toán? Hay chính hệ
thống AI, thực thể đã “ra quyết định” dẫn đến tai nạn? Nếu bám vào khái niệm chủ
thể pháp luật truyền thống, AI đương nhiên không được xem là chủ thể của quan hệ
pháp luật, bởi nó không có ý chí, không có tư cách pháp nhân. Thế nhưng, trong
thực tế, chính nó lại là tác nhân trực tiếp tạo ra thiệt hại. Nói cách khác:
tai nạn của xe tự lái đã phơi bày giới hạn của mô hình chủ thể pháp luật hiện
hành, và khẳng định nhu cầu cấp thiết phải mở rộng cách tiếp cận.
Pháp luật hiện đại nhận thấy hậu
quả pháp lý là sản phẩm của: hệ thống kỹ thuật, mạng lưới hạ tầng dữ liệu, nền
tảng số, mô hình AI, các quyết định tự động trên quy mô lớn. Tức là thực thể
gây rủi ro không còn giới hạn ở cá nhân hay tổ chức, mà là “hệ thống hoạt động”.
Khái niệm truyền thống cho rằng
chủ thể pháp luật “phải có quyền và nghĩa vụ”. Trong thời đại số, nhiều thực
thể không có quyền hay nghĩa vụ, nhưng vẫn cần được điều chỉnh vì chúng gây
rủi ro, chúng có khả năng tác động pháp lý.[4] Ví dụ: AI không có quyền, nghĩa vụ, không phải
chủ thể pháp luật, nhưng việc AI gây ra thiệt hại thực tế là có thật.
Ta tiếp tục
xem xét ví dụ khác về camera phạt nguội:
Ở nhiều quốc
gia như Anh, Singapore hay Nhật Bản, hệ thống phạt nguội đã được vận hành gần
như hoàn toàn tự động. Camera ghi nhận vi phạm, thuật toán nhận diện biển số, hệ
thống xuất biên bản và trừ điểm bằng lái. Tất cả diễn ra mà không có bất kỳ sự
can thiệp trực tiếp của con người. Nói cách khác, một quyết định hành chính được
hình thành thông qua chuỗi xử lý của máy móc và thuật toán.
Vấn đề trở nên
phức tạp khi hệ thống nhận diện nhầm biển số hoặc đánh dấu sai hành vi vi phạm.
Người dân bị phạt oan sẽ đặt câu hỏi: Ai phải chịu trách nhiệm cho quyết định
hành chính sai? Công an, cơ quan ban hành quyết định? Nhà cung cấp thiết bị?
Hay chính thuật toán đã xử lý thông tin và tạo ra kết quả? Trong khuôn khổ lý
luận truyền thống, “chủ thể của quan hệ pháp luật” phải là cá nhân hoặc tổ chức
có quyền và nghĩa vụ pháp lý. Tuy nhiên, mô hình ra quyết định dựa trên AI cho
thấy cách phân loại này không theo kịp thực tiễn. Thuật toán không phải cá
nhân, cũng không phải tổ chức; nhưng nó lại là thành phần trực tiếp tạo ra quyết
định, từ đó gây ra hậu quả pháp lý thật sự đối với người dân.
Sự bất tương
thích này cho thấy rõ ràng: khái niệm chủ thể pháp luật hiện hành đang thiếu
khả năng bao quát các quy trình hành chính tự động hóa, nơi trách nhiệm không
còn nằm gọn trong ranh giới của con người hay tổ chức theo nghĩa truyền thống.
Đây chính là thách thức lớn đối với khoa học pháp lý trong kỷ nguyên quản trị
nhà nước bằng dữ liệu và AI.
Hơn nữa, quy phạm pháp luật
không còn là nguồn duy nhất xác lập chủ thể. Khái niệm cũ cho rằng quyền,
nghĩa vụ chỉ phát sinh từ quy phạm pháp luật xuất phát từ phía nhà nước ban
hành hoặc thừa nhận. Ngày nay, quyền và nghĩa vụ còn phát sinh từ luật mềm
(soft law), chuẩn mực kỹ thuật, điều kiện dịch vụ nền tảng, thuật toán phân bổ
quyền lợi, cơ chế đồng thuận blockchain.[5]
Ví dụ minh hoạ
cho việc quyền và nghĩa vụ KHÔNG phát sinh từ quy phạm pháp luật gắn với nhà nước:
Quan hệ giữa người dùng và các nền tảng số toàn cầu như Google Mail, Facebook
hay TikTok. Quyền và nghĩa vụ của hàng tỷ người dùng được hình thành chủ yếu
thông qua điều khoản dịch vụ (Terms of Service – ToS) và thuật toán vận hành của
nền tảng. Chỉ với một thao tác “chấp nhận” (accept), người dùng mặc nhiên trở
thành một chủ thể có nghĩa vụ: phải tuân thủ chuẩn cộng đồng, chịu rủi
ro bị khóa hoặc hạn chế tài khoản, bị giới hạn trách nhiệm truy cập, thậm chí bị
thu thập và xử lý dữ liệu theo các chuẩn kỹ thuật mà họ không hề có cơ hội
thương lượng. Điều đáng nói là quyền lợi của người dùng như quyền được hiển
thị, tiếp cận thông tin hay được ưu tiên thuật toán hoàn toàn do hệ thống phân
phối nội dung của nền tảng quyết định, chứ không xuất phát từ “quy phạm pháp luật”
như khái niệm chủ thể pháp luật truyền thống. Thuật toán vì thế trở thành một
“bộ quy tắc” phân bổ quyền lực thực tế, tạo lập vị trí pháp lý của người dùng
mà không cần đến sự can thiệp của Nhà nước.
Ví dụ trên cho thấy rất rõ: quy
phạm pháp luật KHÔNG CÒN LÀ NGUỒN DUY NHẤT XÁC LẬP CHỦ THỂ PHÁP LUẬT; thay vào
đó, điều khoản dịch vụ, chuẩn mực kỹ thuật và thuật toán đang âm thầm nhưng mạnh
mẽ tạo ra các quyền và nghĩa vụ mang tính ràng buộc thực tế, vượt xa phạm vi mà
khái niệm chủ thể truyền thống có thể giải thích được.
Khái niệm truyền thống đưa ra
cách tiếp cận quá TĨNH, trong khi chủ thể pháp luật hiện đại mang tính ĐỘNG.
Trong xã hội số: Một cá nhân có thể ở nhiều trạng thái chủ thể khác nhau (lúc
là người dùng, lúc là nhà sáng tạo nội dung, lúc là nhà kinh doanh nền tảng và
có lúc là người bị giám sát bởi thuật toán…). Một tổ chức có thể là pháp nhân
trong một số giao dịch, nhưng chỉ là trung gian trong giao dịch khác, hoặc mất
tư cách pháp nhân trong môi trường phi tập trung.[6]
Ví dụ: Hãy
hình dung một cá nhân sử dụng TikTok. Ở thời điểm đầu, họ chỉ là người dùng
thông thường, chịu các nghĩa vụ cơ bản theo điều khoản dịch vụ và bị thuật
toán phân phối nội dung chi phối việc tiếp cận thông tin. Nhưng khi bắt đầu
đăng video và thu hút người xem, họ lập tức chuyển sang trạng thái nhà sáng
tạo nội dung, được hưởng doanh thu chia sẻ, chịu trách nhiệm bản quyền và
phải tuân thủ quy tắc cộng đồng ở mức nghiêm ngặt hơn. Nếu họ mở gian hàng,
liên kết video với sản phẩm và tham gia TikTok Shop, họ lại trở thành nhà
kinh doanh nền tảng, mang nghĩa vụ thuế, nghĩa vụ minh bạch giá và trách
nhiệm đối với chất lượng hàng hóa. Và khi hệ thống phát hiện dấu hiệu bất thường,
ví dụ nội dung bị nghi là “spam” hoặc “vi phạm tiêu chuẩn” họ ngay lập tức rơi
vào trạng thái người bị giám sát bởi thuật toán, nơi quyền tiếp cận, quyền hiển
thị, thậm chí quyền tồn tại của tài khoản bị thuật toán đánh giá, hạn chế hoặc
xử lý mà không có sự can thiệp trực tiếp của con người. Rõ ràng ta có thể thấy
chỉ trong một hệ sinh thái duy nhất, cùng một con người nhưng liên tục thay đổi
tư cách chủ thể pháp lý theo hành vi và tương tác. Điều này cho thấy: khái niệm
chủ thể pháp luật hiện đại mang tính động, ngữ cảnh hoá và biến đổi liên tục,
hoàn toàn khác với cách hiểu truyền thống vốn coi chủ thể là thực thể “tĩnh”, cố
định và chỉ có một tư cách pháp lý nhất định.
Tiến xa hơn, xu hướng quốc tế cho
thấy việc mở rộng khái niệm chủ thể pháp luật không chỉ diễn ra trong không
gian số, mà lan sang cả lĩnh vực môi trường, tài nguyên và quản trị cộng đồng.
Một loạt quốc gia đã trao tư cách
pháp lý cho các dòng sông, như Whanganui ở New Zealand[7]
hay Atrato ở Colombia[8],
cho phép chúng trở thành nguyên đơn trong quá trình tố tụng nhằm bảo vệ chính sự
tồn tại sinh thái của mình. Điều đó cho thấy chủ thể pháp luật có thể là một thực
thể tự nhiên, không có ý chí, không có năng lực hành vi, nhưng có quyền được bảo
vệ và có đại diện đứng ra hành xử quyền đó. Khung khái niệm cổ điển hoàn toàn
không dự đoán được sự xuất hiện của lớp chủ thể này, nhưng thực tiễn pháp lý hiện
đại lại đang coi nó như một mô hình hợp lý để lấp vào khoảng trống bảo vệ môi
trường.
Liên quan chặt chẽ tới đó, nhiều
hệ thống pháp luật còn tiến thêm một bước khi công nhận Mẹ Thiên nhiên hoặc
hệ sinh thái là một chủ thể mang quyền hiến định, đặc biệt tại Ecuador và
Bolivia. Từ chỗ thiên nhiên chỉ được bảo vệ vì lợi ích con người, pháp luật đã
chuyển sang bảo vệ thiên nhiên như một thực thể có quyền nội tại, buộc nhà nước
và cộng đồng phải thực hiện nghĩa vụ tôn trọng, phục hồi và bảo đảm sự toàn vẹn
sinh thái.[9]
Đây là dạng chủ thể “phi nhân học”, tức không thể được xếp vào cá nhân hay các
dạng tổ chức của cá nhân, nhưng có tư cách pháp lý đầy đủ trong các quan hệ về
bảo vệ môi trường.[10]
Chính sự thừa nhận này tiếp tục củng cố nhận định rằng chủ thể pháp luật trong
thế kỷ XXI phải được xây dựng theo tiêu chí chức năng – rủi ro – tác động, chứ
không phải tiêu chí ý chí – nhân thân của thế kỷ trước.
Một dạng chủ thể đặc biệt khác đã
được nhiều hệ thống pháp luật thừa nhận là “các thế hệ tương lai”. Ví dụ:
Điều 20a Luật cơ bản Đức (được bổ sung năm 1994 và mở rộng năm 2002) quy định:
“Nhà nước, có trách nhiệm trước các thế hệ tương lai, bảo vệ các điều kiện sống
tự nhiên bằng luật pháp, trong khuôn khổ trật tự hiến pháp và bằng việc thực
thi quyền hành pháp và tư pháp.” Rõ ràng dù chưa tồn tại về mặt sinh học hoặc
chưa có năng lực pháp lý, họ vẫn được bảo hộ quyền lợi thông qua các cơ chế hiến
định và thiết chế đại diện. Việc công nhận một “chủ thể tương lai” cho thấy pháp
luật không còn ràng buộc tư cách chủ thể vào sự hiện diện vật lý hay năng lực
hành vi, mà mở rộng sang cả những thực thể có quyền lợi chính đáng dự kiến bị
tác động.[11]
Đây là bước tiến quan trọng, chứng minh rằng TƯ CÁCH CHỦ THỂ PHÁT SINH TỪ NHU CẦU
BẢO VỆ LỢI ÍCH PHÁP LÝ, CHỨ KHÔNG CHỈ TỪ SỰ TỒN TẠI HIỆN HỮU.
Không chỉ các thực thể tự nhiên
hay thế hệ tương lai, ngay cả thai nhi cũng được nhiều quốc gia xem là một
dạng chủ thể pháp lý, có thể thụ hưởng quyền thừa kế, được bồi thường thiệt hại
hoặc được bảo vệ tính mạng.[12] Pháp
luật một số nước vẫn dành cho thai nhi những quyền nhất định khi lợi ích của nó
bị đe dọa. Điều này tiếp tục chứng minh trọng tâm đang dịch chuyển sang bảo vệ
lợi ích pháp lý và phân bổ rủi ro hợp lý.
Xu hướng mở rộng này còn thể hiện
qua việc nhiều hệ thống pháp luật coi động vật là “sinh vật có cảm thụ”
(sentient beings), không còn xếp vào loại “tài sản” thuần túy như trong quan niệm
truyền thống.[13]
Điều 90a Bộ luật dân sự Đức quy định: “Động vật không phải là đồ vật. Chúng được
bảo vệ bởi các quy định đặc biệt. [...].” (Nguyên. văn: "Tiere sind keine
Sachen. Sie werden durch besondere Gesetze geschützt. [...]). Điều đó có nghĩa
là chúng được hưởng chế độ pháp lý riêng: cấm đối xử tàn ác, cấm huấn luyện gây
đau đớn, quy định điều kiện vận chuyển, giết mổ. Dù chưa trở thành chủ thể quyền
đầy đủ, động vật đã bước vào vùng đệm giữa “tài sản” và “chủ thể”, minh họa cho
xu hướng pháp luật mở rộng phổ chủ thể để bảo vệ các giá trị nhân văn – sinh
thái mà mô hình cũ không bao quát được hết.
Trong lĩnh vực cộng đồng, nhiều
pháp luật hiện đại cũng thừa nhận cộng đồng bản địa (indigenous peoples)
như một chủ thể tập thể, sở hữu quyền riêng biệt về đất đai, văn hóa, quản trị
và tham vấn.[14]
Ví dụ: Tuyên bố Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Bản địa (UNDRIP, 2007) đã khẳng
định tư cách chủ thể tập thể của cộng đồng bản địa như quyền tự quyết (Right to
self-determination) ở Điều 3, quyền tự quản (Right to autonomy or
self-government) ở Điều 4, quyền đất đai tập thể ở Điều 26 và quyền tham vấn và
quyền đồng thuận (FPIC – Free, Prior and Informed Consent) ở các Điều 27–32. Có
thể thấy đây là dạng chủ thể không phải cá nhân, cũng không phải pháp nhân theo
nghĩa công ty, mà là thiết chế xã hội – lịch sử, hoạt động như một thực thể
pháp lý độc lập. Việc cộng đồng bản địa được thừa nhận như chủ thể tập thể phá
vỡ cách hiểu “đơn vị hóa” chủ thể pháp luật, mở đường cho những mô hình chủ thể
đa cá thể, đa trung tâm.
Tương tự, tập thể người tiêu
dùng, thông qua cơ chế khởi kiện đại diện hoặc khởi kiện tập thể (class
action), đang được thừa nhận như một chủ thể đặc biệt trong tố tụng dân sự.
Không một thành viên riêng lẻ nào phải đứng tên, nhưng tập thể với tư cách một
khối lại có quyền khởi kiện, yêu cầu bồi thường và được đại diện trong tranh tụng.[15] Ví
dụ: Vụ kiện tập thể chống Apple năm 2020 về việc “làm chậm iPhone” là minh chứng
điển hình cho việc tập thể người tiêu dùng được thừa nhận như một chủ thể pháp
lý độc lập. Trong vụ kiện này, không cá nhân nào đứng đơn; thay vào đó,
“Consumer Class”, tức là một khối người tiêu dùng, được tòa án công nhận quyền
khởi kiện, thương lượng và nhận bồi thường. Kết quả là Apple phải chấp thuận mức
bồi thường từ 310–500 triệu USD cho tập thể này. Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy
pháp luật hiện đại nhìn nhận chủ thể không phải theo cá thể, mà theo vai trò và
vị trí của một nhóm trong thị trường.[16]
Trong bình diện quốc tế, các tổ
chức quốc tế và thực thể siêu quốc gia như EU, Liên Hợp Quốc, WTO là những
chủ thể pháp luật đã vượt xa khái niệm pháp nhân nội địa. Các tổ chức này có tư
cách ký điều ước, khởi kiện, bị kiện và chịu trách nhiệm quốc tế.[17]
Điều này đặt ra một lớp chủ thể đặc thù không mang tính lãnh thổ như quốc gia,
cũng không hoạt động như doanh nghiệp nhưng nắm giữ quyền và nghĩa vụ độc lập.
Ở một dạng khác, nhiều hệ thống
pháp luật thừa nhận quỹ tín thác (trust) như một thực thể pháp lý riêng,
có thể sở hữu tài sản, tham gia giao dịch và chịu trách nhiệm, dù không có cơ cấu
pháp nhân giống doanh nghiệp. Một “khối tài sản tách biệt” được coi như một chủ
thể độc lập là một trong những bước đi táo bạo nhất trong việc tách tư cách chủ
thể khỏi yếu tố nhân thân – pháp nhân.[18] Một
ví dụ điển hình về quỹ tín thác (trust) được thừa nhận như một thực thể pháp lý
độc lập là vụ Milroy v Lord (Anh, 1862).[19]
Trong vụ việc này, tòa án công nhận rằng tài sản được chuyển vào trust sẽ tách
biệt hoàn toàn khỏi tài sản của người lập trust, và trust có thể sở hữu, quản
lý và thực hiện các giao dịch thông qua trustee mà không cần có tư cách pháp
nhân như doanh nghiệp. Điều này cho phép trust hoạt động như một “thực thể pháp
lý chức năng”, có quyền và nghĩa vụ riêng, chịu trách nhiệm với tài sản của
chính nó, minh chứng cho bước tiến lớn trong việc tách tư cách chủ thể pháp lý
khỏi yếu tố nhân thân truyền thống.
Cuối cùng, nhiều thiết chế tự quản
như ban quản trị chung cư, hội đồng quản trị khu đô thị, hội đồng quản lý quỹ
hưu trí cũng được thừa nhận là chủ thể pháp luật trong nhiều hệ thống, với
tư cách pháp lý độc lập để đại diện cho cộng đồng cư dân hoặc người đóng góp quỹ.[20]
Đây là những chủ thể không phải cá nhân, không phải pháp nhân kinh doanh, mà là
thực thể quản trị chức năng, được trao quyền hạn và trách nhiệm riêng.
Từ những phân tích ở trên, tôi đề
xuất một định nghĩa chủ thể pháp luật như sau:
“Chủ thể pháp
luật là mọi thực thể mà pháp luật công nhận hoặc bắt buộc phải điều chỉnh, vì
thực thể đó có khả năng tạo ra, gây ảnh hưởng hoặc phải gánh chịu hậu quả pháp
lý trong đời sống xã hội.”
Khái niệm mới xác định chủ thể
pháp luật là mọi thực thể được pháp luật thừa nhận hoặc buộc phải chịu sự điều
chỉnh của pháp luật, vì có khả năng tạo ra, tác động hoặc chịu tác động của hậu
quả pháp lý trong đời sống xã hội, bất kể thực thể đó là con người tự
nhiên, tổ chức, thiết chế hay hệ thống kỹ thuật.
Cách tiếp cận này có một đặc điểm
nền tảng đó là chủ thể pháp luật không còn bị giới hạn trong khuôn khổ nhân
học truyền thống, vốn chỉ nhìn nhận cá nhân và tổ chức như hai dạng tồn tại duy
nhất có thể gánh chịu quyền và nghĩa vụ pháp lý. Việc mở rộng sang các “thực
thể phi truyền thống” như nền tảng số, trí tuệ nhân tạo, hợp đồng thông minh
hay hệ thống tự động hóa phản ánh đúng thực tiễn hiện nay.
Một đặc điểm quan trọng khác của
khái niệm này là nó đặt trọng tâm vào khả năng tạo ra hoặc chịu hậu quả pháp
lý, thay vì xuất phát từ tiền giả định về tư cách pháp nhân hay năng lực hành
vi. Cách tiếp cận này phù hợp với bản chất của pháp luật hiện đại: điều
chỉnh các hành vi, tác động và rủi ro, chứ không chỉ điều chỉnh những chủ thể
“có ý chí”. Tức là thực thể nào tạo ra rủi ro hoặc hệ quả pháp lý thì
pháp luật phải xác lập cơ chế kiểm soát, phân bổ trách nhiệm và xác định quy phạm
tương ứng (Tôi nhấn mạnh – NMT). Đây là bước chuyển từ tư duy “gắn quyền
và nghĩa vụ vào con người” sang tư duy “gắn trách nhiệm vào thực thể gây
tác động”.
Thêm vào đó, khái niệm mới thừa
nhận rằng tính chất “được pháp luật thừa nhận hoặc buộc phải điều chỉnh”
mang ý nghĩa hai chiều: chiều thứ nhất là pháp luật có thể chủ động công
nhận tư cách của một thực thể (ví dụ: pháp nhân, tổ chức, doanh nghiệp), nhưng ở
chiều thứ hai cũng có thể bị động mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với những
thực thể mà thực tế xã hội tạo ra, ngay cả khi chúng không có tư cách nhân thân
theo nghĩa truyền thống (như thuật toán ra quyết định, hệ thống phạt nguội tự động
hay hạ tầng dữ liệu y tế).
So với khái niệm cổ điển vốn giới
hạn chủ thể pháp luật trong hai phạm trù “cá nhân – tổ chức”, cách tiếp cận mới
ưu việt ở chỗ nó phản ánh đúng những biến đổi sâu sắc của đời sống pháp lý
đương đại. Trong thời đại mà trí tuệ nhân tạo đưa ra quyết định, hợp đồng
được thực thi tự động, nền tảng số điều tiết hành vi của hàng triệu người, và
các hệ thống kỹ thuật có thể gây thiệt hại thực tế mà không cần sự can thiệp của
con người, mô hình chủ thể truyền thống không còn đủ để mô tả và kiểm soát rủi
ro pháp lý. Khái niệm mới vì thế mang tính thích ứng cao hơn, bao trùm hơn và
phù hợp với nguyên tắc quản trị rủi ro, nguyên tắc cốt lõi của pháp luật hiện đại.[21]
Cuối cùng, khái niệm mới phù hợp
với tiến trình quốc tế hóa và kỹ thuật hóa của pháp luật. EU AI Act, các đạo luật
về dữ liệu, pháp luật về nền tảng số và nhiều hệ thống pháp luật tiên tiến đang
thừa nhận trách nhiệm của các thực thể phi truyền thống như hệ thống AI, mô
hình thuật toán hay nhà cung cấp dịch vụ trung gian. Việc mở rộng khái niệm chủ
thể theo hướng “mọi thực thể tạo tác động pháp lý” giúp hệ thống pháp luật Việt
Nam theo kịp xu hướng này, đồng thời tạo nền tảng lý luận vững chắc để xây dựng
pháp luật trong bối cảnh số hóa.
II. NHẬN THỨC
LẠI VỀ CHỦ THỂ QUAN HỆ PHÁP LUẬT
Chủ thể pháp luật và chủ thể quan
hệ pháp luật có liên hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Chủ thể pháp luật là
khái niệm rộng, chỉ mọi thực thể được pháp luật thừa nhận hoặc buộc phải chịu sự
điều chỉnh của pháp luật, có khả năng tạo ra, tác động hoặc chịu tác động của hậu
quả pháp lý. Tuy nhiên, chỉ khi chủ thể đó thực sự bước vào một quan hệ pháp luật
cụ thể thông qua hành vi, sự kiện pháp lý hoặc cơ chế tự động (như giao dịch điện
tử, thuật toán, nền tảng số) thì nó mới trở thành chủ thể quan hệ pháp luật.
Như vậy, mọi chủ thể quan hệ pháp luật đều là chủ thể pháp luật, nhưng không phải
mọi chủ thể pháp luật đều đang là chủ thể của một quan hệ pháp luật nhất định;
sự khác biệt nằm ở trạng thái “đang tham gia” và “đang gánh quyền, nghĩa vụ”
trong một quan hệ pháp lý xác định.
Theo lý thuyết truyền thống, muốn
trở thành chủ thể của quan hệ pháp luật, chủ thể pháp luật phải có điều kiện
pháp lý là năng lực chủ thể. Năng lực chủ thể bao gồm hai yếu tố: năng lực pháp
luật và năng lực hành vi. Năng lực pháp luật là năng lực (khả năng) do quy phạm
pháp luật quy định của chủ thể có các quyền chủ thể và các nghĩa vụ pháp lý để
trở thành các chủ thể (các bên tham gia) quan hệ pháp luật. Năng lực hành vi là
năng lực (khả năng) của chủ thể bằng chính hành vi của mình để xác lập và thực
hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý, tham gia vào các quan hệ pháp luật. Khả
năng này cũng được nhà nước xác nhận trong các quy phạm pháp luật nhất định.[22]
Lý thuyết này theo tôi có những hạn
chế, bất cập như sau:
Thứ nhất, khái
niệm “năng lực chủ thể” quá phụ thuộc vào ý chí Nhà nước và không phản ánh thực
tế vận hành của pháp luật hiện đại
Quan niệm truyền thống cho rằng
năng lực pháp luật và năng lực hành vi đều “do Nhà nước quy định”, hàm ý rằng
chỉ khi Nhà nước thừa nhận thì năng lực chủ thể mới tồn tại. Cách tiếp cận này
phản ánh tư duy pháp lý của một thời kỳ pháp luật mang tính bao cấp và đóng,
trong khi đời sống pháp lý hiện nay diễn ra trong nhiều tầng, nhiều nguồn lực
mà Nhà nước không thể đơn phương quyết định. Hậu quả pháp lý có thể phát sinh từ
nền tảng số, thuật toán tự động, blockchain hoặc AI – những yếu tố vận hành
theo cơ chế phi tập trung, phi biên giới và không do Nhà nước trực tiếp quy định.[23]
Ví dụ: Trong giao dịch
blockchain, một validator có thể bị “slashing” – tức bị cắt tài sản thế chấp –
khi xác thực sai, mà không có bất kỳ quy phạm pháp luật quốc gia nào quy định
năng lực pháp luật hay năng lực hành vi của validator. Hậu quả pháp lý vẫn diễn
ra, nhưng lại không xuất phát từ cơ chế thừa nhận của Nhà nước. Điều này chứng
minh giới hạn của cách tiếp cận truyền thống.
Thứ hai, sự
chia tách cứng nhắc giữa năng lực pháp luật và năng lực hành vi không còn phù hợp
với thực thể số và hệ thống kỹ thuật
Lý thuyết truyền thống đòi hỏi chủ
thể phải có cả “năng lực pháp luật” (được hưởng quyền và nghĩa vụ) và “năng lực
hành vi” (tự mình thực hiện hành vi pháp lý). Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, rất
nhiều thực thể tạo ra hậu quả pháp lý mà không có năng lực hành vi theo nghĩa cổ
điển: chúng không có ý chí, không có hành vi mang tính chủ quan, nhưng vẫn tác
động trực tiếp đến quan hệ pháp luật.[24]
Ví dụ: Hệ thống AI chấm điểm tín
dụng tự động của ngân hàng có thể từ chối một khoản vay và làm thay đổi địa vị
pháp lý của khách hàng, nhưng AI không có “năng lực hành vi” theo nghĩa truyền
thống. Nếu tiếp tục đòi hỏi tính chủ quan, quyết định có ý chí, ta sẽ không thể
xác định được chủ thể của quan hệ pháp luật trong những mô hình tự động hóa. Điều
này đặt ra giới hạn không thể phủ nhận đối với lý thuyết cũ.
Thứ ba, năng lực
chủ thể theo nghĩa truyền thống giả định rằng quan hệ pháp luật luôn phát sinh
từ hành vi có ý chí, nhưng thực tế hiện nay không còn như vậy
Học thuyết cổ điển dựa trên nền tảng
rằng hành vi pháp lý phải xuất phát từ “ý chí” của chủ thể. Tuy nhiên, nhiều
quan hệ pháp luật hiện đại hình thành từ quy trình tự động, không có sự thể hiện
ý chí của con người. Khi quyền, nghĩa vụ được kích hoạt bởi hệ thống kỹ thuật,
khái niệm “hành vi của chủ thể” trở thành lỗi thời và không đủ sức giải thích
những quan hệ pháp lý mới.[25]
Ví dụ: Hệ thống camera phạt nguội
ở nhiều quốc gia tự động ghi nhận vi phạm, phát hành thông báo xử phạt, trừ điểm
bằng lái mà không có bất kỳ “hành vi” nào từ cá nhân tạo lập quan hệ pháp luật.
Nếu cứ đòi hỏi “năng lực hành vi” của chủ thể theo cách truyền thống, quy trình
pháp lý tự động này sẽ không xác định được chủ thể tham gia, một nghịch lý điển
hình của mô hình pháp lý cũ.
Thứ tư, học
thuyết năng lực chủ thể không dự đoán được sự xuất hiện của các chủ thể mới như
hệ thống thuật toán, DAO, smart contract
Theo lý thuyết cũ, chỉ cá nhân và
tổ chức mới có thể có năng lực pháp luật – năng lực hành vi. Tuy nhiên, trong
môi trường kỹ thuật số, những thực thể không phải con người như DAO, smart
contract, thuật toán giao dịch lại trực tiếp tạo ra, thay đổi và chấm dứt quyền,
nghĩa vụ. Đây là các “tác nhân pháp lý” (legal actors) theo nghĩa chức năng,
nhưng hoàn toàn nằm ngoài khuôn khổ truyền thống.[26]
Ví dụ: Một smart contract tự động
chuyển tiền hoặc khóa tài sản khi một điều kiện xảy ra. Nó tạo ra hậu quả pháp
lý mà không có con người tác động ở thời điểm thực thi. Nếu trung thành với mô
hình “năng lực pháp luật và “năng lực hành vi”, ta sẽ không thể coi smart
contract là chủ thể. Điều này cho thấy sự bất lực của lý thuyết cũ khi phải đối
mặt với công nghệ mới.
Thứ năm, cách
tiếp cận truyền thống không phù hợp với mô hình trách nhiệm pháp lý dựa trên quản
trị rủi ro (risk-based regulation)
Năng lực chủ thể theo lý thuyết
truyền thống chỉ có hiệu lực trong mô hình pháp lý dựa trên ý chí cá nhân,
trong khi pháp luật hiện đại chuyển sang mô hình quản trị rủi ro, nơi trọng tâm
không còn là “hành vi có ý chí”, mà là “khả năng gây ra hậu quả pháp lý” của một
thực thể bất kỳ. Đây là nền tảng của pháp luật AI, pháp luật dữ liệu, an ninh mạng
và các lĩnh vực điều chỉnh công nghệ cao.[27]
Ví dụ: Trong EU AI Act, trách nhiệm
pháp lý gắn với “nhà cung cấp mô hình”, “nhà triển khai hệ thống”, “người kiểm
soát dữ liệu đào tạo”… chứ không đòi hỏi năng lực chủ thể theo nghĩa truyền thống.
Một hệ thống AI có rủi ro cao không cần có “năng lực pháp luật” nhưng vẫn phải
chịu kiểm soát. Điều đó chứng minh rằng logic hiện đại của pháp luật là điều chỉnh
theo rủi ro, chứ không theo “năng lực hành vi”. Lý thuyết cũ vì thế trở nên lạc
hậu và không còn giá trị giải thích.
Chính từ những phân tích trên,
tôi đề xuất một khái niệm mới về chủ thể quan hệ pháp luật như sau: Chủ thể quan hệ pháp luật là thực thể nắm
giữ một tư cách pháp lý trong một quan hệ pháp luật xác định, qua tư cách đó thực
thể phải gánh vác một phần quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc rủi ro do quan hệ
pháp luật tạo ra. Tư cách này gắn với vai trò thực tế mà thực thể đảm nhiệm
trong quan hệ, hơn là đặc tính tự thân hay bản chất cố định của nó.
Theo tôi, khái niệm mới này có những
ưu điểm sau:
Thứ nhất, khái
niệm mới khắc phục tính “đóng khung” của lý thuyết cũ về năng lực pháp luật và năng
lực hành vi
Lý thuyết truyền thống giả định
chủ thể pháp luật tồn tại dưới dạng “hình thái hoàn chỉnh”, có năng lực pháp luật
và năng lực hành vi ổn định và bất biến. Cách hiểu này không phản ánh thực tế
hiện nay, khi tư cách pháp lý không ngừng thay đổi tùy theo hoàn cảnh, vai trò
và bối cảnh vận hành của thực thể. Khái niệm mới không xuất phát từ “khả năng vốn
có”, mà từ vị trí pháp lý được xác lập trong từng quan hệ cụ thể.
Ví dụ: Một người làm việc trên nền
tảng Shopee có thể đồng thời là người mua, người bán, chủ shop, nhà quảng cáo,
hoặc bên cung cấp dịch vụ vận chuyển nội bộ. Mỗi vai trò phát sinh một chế độ
trách nhiệm và nghĩa vụ pháp lý khác nhau, và các vai trò này thay đổi theo thời
điểm và hành vi thực tế, chứ không dựa trên “năng lực hành vi” cố định. Cách tiếp
cận động này giúp giải thích chính xác những chuyển dịch tư cách pháp lý vốn diễn
ra liên tục trong môi trường kinh tế số.
Thứ hai, khái
niệm mới mở rộng phạm vi nhận diện chủ thể vượt ra ngoài cá nhân, pháp nhân
Quan niệm cũ chỉ thừa nhận con
người và tổ chức, trong khi đời sống pháp lý hiện đại chứng kiến sự xuất hiện của
các thực thể mới vẫn tạo ra hậu quả pháp lý rõ rệt. Khái niệm mới khắc phục hạn
chế này bằng việc xác định chủ thể dựa trên vai trò tạo lập hoặc chịu tác động
pháp lý, chứ không dựa vào “tính người” của thực thể.
Ví dụ: Như đã nêu ở trên, trong
blockchain, cơ chế Proof of Stake cho phép validator – vốn có thể chỉ là một
node kỹ thuật, vận hành tự động – bị áp dụng “slashing” khi xác thực sai. Đây
là một hậu quả pháp lý tác động trực tiếp đến tài sản đã thế chấp của
validator. Theo lý thuyết cũ, validator không thể được xem là chủ thể vì không
có năng lực hành vi; theo lý thuyết mới, validator giữ vị trí pháp lý trong
quan hệ PoS và do đó được nhận diện chính xác như một dạng chủ thể chức năng.
Thứ ba, khái
niệm mới phản ánh đặc trưng pháp lý của thời đại số: quyền – nghĩa vụ không còn
là trung tâm duy nhất; rủi ro và trách nhiệm mới là yếu tố chi phối
Mô hình điều chỉnh pháp luật hiện
đại lấy quản trị rủi ro làm trọng tâm. Một thực thể có thể không có quyền và
nghĩa vụ theo nghĩa cổ điển, nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm hoặc rủi ro pháp
lý phát sinh từ hoạt động kỹ thuật hoặc cơ chế vận hành. Khái niệm mới tính đến
toàn bộ phổ tác động pháp lý này.
Ví dụ: Khi một gian hàng trên
Tiki bị thuật toán tự động đánh giá là có dấu hiệu gian lận, hệ thống sẽ khóa
shop, giữ tiền hoặc hạ điểm uy tín. Không có “hành vi” của con người tại thời
điểm quyết định, cũng không thể nói thuật toán là “chủ thể có năng lực hành
vi”. Tuy vậy, rủi ro và trách nhiệm pháp lý mà gian hàng phải chịu là có thật.
Khái niệm mới bao quát được toàn bộ cơ chế vận hành này mà không phải gượng gạo
áp dụng khái niệm năng lực hành vi.
Thứ tư, khái
niệm mới phù hợp với nguồn gốc đa tầng của tư cách pháp lý trong bối cảnh điều
chỉnh hiện đại
Lý thuyết truyền thống giả định rằng
quyền – nghĩa vụ và tư cách chủ thể phát sinh từ quy phạm pháp luật nhà nước.
Trong khi đó, thời đại số cho thấy tư cách pháp lý được thiết lập bởi nhiều tầng
nguồn khác: thuật toán nền tảng, tiêu chuẩn kỹ thuật, điều khoản dịch vụ, giao
thức blockchain, hoặc thậm chí sự vận hành độc lập của hệ thống AI.
Ví dụ: Người dùng TikTok có thể bị
cấm livestream vì “vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng”, một tiêu chuẩn không nằm
trong văn bản pháp luật. Tuy nhiên, quyết định này vẫn thay đổi tư cách pháp lý
của người dùng trong quan hệ với nền tảng. Khái niệm mới cho phép phân tích sự
thay đổi tư cách này mà không lệ thuộc vào sự tồn tại hay không tồn tại của quy
phạm pháp luật nhà nước.
Thứ năm, khái
niệm mới tránh được tư duy “nhân hình” – một hạn chế lớn của học thuyết cũ
Lý thuyết cũ yêu cầu chủ thể phải
có ý chí, tức phải là thực thể có khả năng đưa ra hành vi bằng nhận thức của
mình. Tuy nhiên, nhiều quan hệ pháp lý ngày nay vận hành theo cơ chế tự động,
không hề dựa vào ý chí con người. Khái niệm mới thừa nhận rằng tư cách chủ thể
có thể phát sinh từ khả năng tạo ra hiệu ứng pháp lý, không nhất thiết từ khả
năng “hành xử”.
Ví dụ: Hệ thống chấm điểm tín dụng
AI của ngân hàng có thể tự động từ chối khoản vay của khách hàng. Người bị từ
chối có thể mất cơ hội kinh doanh và chịu thiệt hại thực tế. Nhưng không thể nói
rằng mô hình AI này có năng lực hành vi theo nghĩa truyền thống. Khái niệm mới
giải thích được hiện tượng này bằng cách nhìn vào vai trò pháp lý của hệ thống
trong quan hệ xét duyệt tín dụng.
III. Thực trạng
chủ thể pháp luật và chủ thể quan hệ pháp luật trong pháp luật Việt Nam
Thứ nhất, cách
tiếp cận của pháp luật Việt Nam hiện nay về chủ thể pháp luật vẫn đang dừng lại
ở mô hình được xây trên tư duy pháp lý của thế kỷ XX, trong khi thực tiễn đã bước
sang kỷ nguyên hệ sinh thái số.
Bộ luật Dân sự 2015 và nhiều đạo
luật khác về cơ bản chỉ chỉnh sửa kỹ thuật trên nền tảng cũ, chứ chưa đụng tới
những thực thể đang vận hành đời sống pháp lý mới: nền tảng số, hệ thống AI,
thuật toán chấm điểm, hợp đồng thông minh, cơ chế đồng thuận blockchain. So với
cách tiếp cận mới coi chủ thể pháp luật là mọi thực thể mà pháp luật phải thừa
nhận hoặc buộc phải điều chỉnh vì khả năng tạo ra hoặc chịu hậu quả pháp lý,
pháp luật Việt Nam vẫn đang đứng ở vạch xuất phát.
Thứ hai, pháp
luật Việt Nam vẫn quá phụ thuộc vào cặp khái niệm năng lực pháp luật và năng lực
hành vi và giả định rằng chỉ khi Nhà nước quy định thì chủ thể và năng lực chủ
thể mới “tồn tại”.
Tư duy này kéo theo một kiểu “chủ
nghĩa hình thức”: cái gì không ghi trong luật thì coi như không có, mặc cho thực
tế xã hội đã tạo ra hàng loạt quan hệ pháp lý mới. Ngược lại, cách tiếp cận mới
mà bài viết đề xuất chuyển trọng tâm sang vị trí pháp lý và vai trò thực tế của
thực thể trong mạng lưới quan hệ, bất kể nó được “kê tên” trong luật theo cách
truyền thống hay chưa. Sự khác biệt này không chỉ là kỹ thuật, mà là khoảng
cách nhận thức: một bên cố gắng nhét thực tiễn mới vào chiếc áo cũ, bên kia chấp
nhận may lại chiếc áo cho vừa với cơ thể đang thay đổi.
Thứ ba, pháp
luật Việt Nam gần như chưa có công cụ khái niệm để xử lý các tình huống trách
nhiệm phát sinh từ hệ thống tự động, trong khi thực tiễn ứng dụng công nghệ lại
phát triển rất nhanh.
Từ camera phạt nguội, chấm điểm
tín dụng tự động, hệ thống cảnh báo thuế, đến các nền tảng thương mại điện tử,
mạng xã hội xuyên biên giới, hậu quả pháp lý đang được tạo ra bởi những “tác
nhân phi truyền thống”. Tuy nhiên, do vẫn trói mình vào mô hình chủ thể tĩnh,
pháp luật chủ yếu quay lại vòng tròn quen thuộc: hoặc đẩy mọi trách nhiệm về
phía cơ quan nhà nước, hoặc buộc tội nhà cung cấp dịch vụ, mà không phân rã được
vai trò, rủi ro và trách nhiệm theo từng mắt xích trong mạng lưới. Cách tiếp cận
mới về chủ thể quan hệ pháp luật dựa trên tư cách, vai trò và phần rủi ro mà thực
thể gánh trong quan hệ cho thấy một con đường khác: thay vì hỏi “ai là chủ thể
theo luật hiện hành?”, phải hỏi “thực thể nào đang nắm giữ tư cách pháp lý và tạo
ra/chịu hậu quả trong quan hệ cụ thể này?”.
Thứ tư, hệ thống
pháp luật Việt Nam đến nay vẫn coi quy phạm pháp luật nhà nước là nguồn gần như
duy nhất để xác lập quyền, nghĩa vụ và tư cách chủ thể, trong khi đời sống pháp
lý thực tế lại được “lập trình” rất mạnh bởi điều khoản dịch vụ, chuẩn kỹ thuật,
thuật toán, luật mềm, tiêu chuẩn quốc tế.
Người dùng Việt Nam có thể bị
khóa tài khoản, bị hạn chế khả năng tiếp cận thông tin, bị phân loại rủi ro tín
dụng hoặc rủi ro giao dịch chỉ bằng một quyết định thuật toán của các nền tảng
trong và ngoài nước, hoàn toàn nằm ngoài sự kiểm soát khái niệm của pháp luật
hiện hành. Cách tiếp cận mới mà bài viết phát triển, thừa nhận tư cách chủ thể
phát sinh cả từ các cơ chế phi truyền thống, miễn là có hậu quả pháp lý thực tế,
đặt ra một yêu cầu phê phán rất rõ: nếu pháp luật Việt Nam tiếp tục làm ngơ trước
các “nguồn luật” phi nhà nước, chúng ta sẽ chỉ điều chỉnh được phần vỏ của đời
sống pháp lý, còn phần ruột thì do thuật toán và nền tảng quyết định.
Thứ năm, điểm
đáng lo nhất là mô hình hiện hành khiến pháp luật Việt Nam có nguy cơ đi sau rất
xa các xu hướng điều chỉnh mới trên thế giới.
Trong khi nhiều hệ thống pháp luật
đã bắt đầu thiết kế chế độ trách nhiệm cho nhà cung cấp hệ thống AI, nhà triển
khai, người kiểm soát dữ liệu, nhà cung cấp nền tảng trung gian… trên cơ sở vai
trò và rủi ro, thì pháp luật Việt Nam vẫn xoay quanh cặp đôi cá nhân–pháp nhân
và một số chủ thể “đặc thù” khác. Cách tiếp cận mới về chủ thể pháp luật và chủ
thể quan hệ pháp luật, nếu được tiếp thu nghiêm túc, có thể trở thành nền tảng
lý luận để chúng ta xây dựng pháp luật trong kỷ nguyên số theo hướng quản trị rủi
ro và phân bổ trách nhiệm tinh vi hơn. Phê phán mô hình cũ không phải để phủ nhận
toàn bộ thành quả lập pháp, mà để chỉ ra rằng, nếu không kịp thời thay đổi góc
nhìn về “ai là chủ thể”, pháp luật Việt Nam sẽ tiếp tục lúng túng trước chính
những công nghệ mà Nhà nước đang chủ trương thúc đẩy.
IV. Giải pháp
trong bối cảnh Việt Nam
Từ những phân tích về khái niệm,
thực trạng pháp luật kể trên, có thể rút ra một số giải pháp trong bối cảnh
pháp luật Việt Nam hiện nay như sau:
Thứ nhất, cần
bắt đầu từ tái cấu trúc nền tảng lý luận về chủ thể pháp luật và chủ thể quan hệ
pháp luật trong khoa học pháp lý Việt Nam.
Những khái niệm cổ điển cần được
nhìn lại như sản phẩm của một giai đoạn lịch sử nhất định, chứ không phải chân
lý vĩnh viễn. Trên nền khái niệm mới: “chủ thể pháp luật là mọi thực thể mà
pháp luật công nhận hoặc buộc phải điều chỉnh, vì thực thể đó có khả năng tạo
ra, gây ảnh hưởng hoặc phải gánh chịu hậu quả pháp lý” và “chủ thể quan
hệ pháp luật là thực thể nắm giữ một tư cách pháp lý trong một quan hệ xác định,
qua đó phải gánh một phần quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc rủi ro”, giới
nghiên cứu Việt Nam cần xây dựng lại hệ thống phạm trù, thuật ngữ, phân loại.
Không có bước “đại tu” lý luận này, mọi sửa đổi lập pháp sau đó chỉ dừng ở mức
chắp vá kỹ thuật, không giải quyết được sự đứt gãy giữa khái niệm cũ và thực tiễn
số hóa.
Thứ hai, trên
cơ sở đổi mới lý luận, cần cải cách các quy định chung về chủ thể trong Bộ luật
Dân sự và các đạo luật nền tảng.
Bộ luật dân sự 2015 hiện mới dừng
ở việc liệt kê các loại chủ thể “truyền thống”; đã đến lúc phải bổ sung một “điều
khoản khung” về chủ thể theo hướng chức năng – rủi ro. Điều khoản này không cần
(và không nên) liệt kê hàng loạt thực thể mới, mà phải ghi nhận nguyên tắc:
pháp luật có thể thừa nhận tư cách chủ thể hoặc áp dụng cơ chế trách nhiệm đối
với mọi thực thể tạo ra hoặc chịu hậu quả pháp lý trong một quan hệ cụ thể, kể
cả hệ thống kỹ thuật, nền tảng số, cơ chế đồng thuận, hợp đồng thông minh. Đồng
thời, khái niệm chủ thể quan hệ pháp luật trong BLDS cũng cần được viết lại
theo hướng “tư cách trong quan hệ” chứ không chỉ là “chủ thể có năng lực pháp
luật và năng lực hành vi”. Đây sẽ là điểm tựa khái niệm để toàn bộ hệ thống
pháp luật có thể dịch chuyển dần từ mô hình tĩnh sang mô hình động, mạng lưới.
Thứ ba, ở tầng
luật chuyên ngành, cần thiết kế lại cấu trúc chủ thể theo “chuỗi vai trò” trong
các hệ sinh thái số.
Trong pháp luật về trí tuệ nhân tạo,
dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, y tế số, tài chính số, thương mại điện tử…, thay
vì chỉ nói chung chung “tổ chức, cá nhân có liên quan”, pháp luật Việt Nam phải
định danh rõ các vai trò chức năng: nhà cung cấp hệ thống AI, nhà triển khai,
đơn vị tích hợp, nền tảng trung gian, bên kiểm soát dữ liệu, bên xử lý dữ liệu,
người dùng chuyên nghiệp, người dùng cuối… Mỗi vai trò gắn với một gói quyền,
nghĩa vụ, trách nhiệm và rủi ro tương ứng. Cách tiếp cận này chính là “phiên bản
lập pháp” của khái niệm chủ thể quan hệ pháp luật mới: chủ thể được nhận diện
theo vai trò và mức độ tham gia vào việc tạo lập, duy trì, kích hoạt hay khuếch
tán rủi ro pháp lý trong cả hệ sinh thái, chứ không chỉ theo tư cách pháp nhân
hình thức.
Thứ tư, cần
xây dựng cơ chế phân bổ trách nhiệm pháp lý mới cho các tình huống có yếu tố tự
động hóa và thuật toán, nơi “hệ thống hoạt động” chứ không phải cá nhân đơn lẻ
tạo ra hậu quả.
Pháp luật Việt Nam phải thoát khỏi
thói quen “tìm một người để đổ hết trách nhiệm” và chuyển sang mô hình phân tầng
trách nhiệm: trách nhiệm của nhà sản xuất, nhà cung cấp dịch vụ, đơn vị cấu
hình – vận hành hệ thống, cơ quan nhà nước sử dụng, và cả nghĩa vụ giám sát đối
với bản thân hệ thống kỹ thuật. Các quy định về suy đoán lỗi, chuyển dịch gánh
nặng chứng minh, trách nhiệm liên đới, trách nhiệm dựa trên mức độ kiểm soát rủi
ro… cần được đưa vào như công cụ để tòa án và cơ quan quản lý có thể xử lý các
vụ việc kiểu “Tesla tự lái”, “camera phạt nguội sai”, “AI chấm điểm tín dụng”
trong bối cảnh Việt Nam. Nói cách khác, phải gắn chặt khái niệm chủ thể mới với
một kiến trúc trách nhiệm mới, nếu không nó sẽ chỉ là khẩu hiệu lý luận.
Thứ năm, về
nguồn của tư cách chủ thể, pháp luật Việt Nam cần chấp nhận và “luật hóa có chọn
lọc” các cơ chế ngoài quy phạm nhà nước: điều khoản dịch vụ nền tảng, chuẩn mực
kỹ thuật, luật mềm, giao thức blockchain, bộ quy tắc cộng đồng…
Hiện nay, các cơ chế này đang âm
thầm xác lập địa vị pháp lý của hàng chục triệu người dùng Việt Nam trên
Google, Facebook, TikTok, Shopee, Tiki… nhưng gần như đứng ngoài tầm nhìn của
luật quốc gia. Giải pháp không phải là “cấm” hay phủ nhận, mà là thiết lập
khung kiểm soát: quy định về điều khoản không công bằng, về minh bạch thuật
toán, về chuẩn kỹ thuật bắt buộc, về nghĩa vụ giải thích và khiếu nại đối với
quyết định tự động. Khi ấy, tư cách chủ thể được tạo ra bởi điều khoản dịch vụ
hoặc thuật toán vẫn được thừa nhận trên thực tế, nhưng luôn đặt dưới “ô dù” kiểm
soát của pháp luật Việt Nam, phù hợp với tinh thần khái niệm mới: pháp luật có
thể chủ động thừa nhận hoặc bị động buộc phải điều chỉnh mọi thực thể tạo tác động
pháp lý.
Thứ sáu, ở
bình diện tổ chức thực hiện pháp luật, cần trao cho tòa án và cơ quan hành
chính công cụ để diễn giải mở rộng khái niệm chủ thể trong khi chờ lập pháp
theo kịp.
Hội đồng Thẩm phán TANDTC, các án
lệ, nghị quyết hướng dẫn; các thông tư liên tịch trong xử lý vi phạm hành
chính, giải quyết khiếu nại – tố cáo… có thể và nên đi trước một bước trong việc
thừa nhận vai trò pháp lý của hệ thống kỹ thuật, nền tảng số, thuật toán như những
mắt xích được xem xét khi phân bổ trách nhiệm. Chỉ cần một vài vụ án tiêu biểu
được giải quyết trên cơ sở lập luận “vai trò trong mạng lưới quan hệ” thay vì
chỉ soi vào cá nhân, pháp nhân như lâu nay, là thông điệp thay đổi đã đủ mạnh để
lan vào cả tư duy học thuật lẫn kỹ thuật lập pháp.
Thứ bảy, cuối
cùng nhưng mang ý nghĩa dài hạn, là cải cách chương trình đào tạo và nghiên cứu
về Lý luận chung nhà nước và pháp luật, nơi khái niệm chủ thể pháp luật và chủ
thể quan hệ pháp luật được giảng dạy cho nhiều thế hệ sinh viên luật.
Nếu giáo trình vẫn dừng ở mô hình
cũ như một chân lý bất biến thì mọi cải cách ở bình diện luật thực định sẽ luôn
bị kéo ngược trở lại. Ngược lại, nếu khái niệm mới coi chủ thể như vị trí trong
mạng lưới quan hệ, gắn với rủi ro và chức năng, mở sang thực thể phi truyền thống
được đưa vào như một trục tư duy chủ đạo, chúng ta sẽ dần hình thành một thế hệ
nhà làm luật, thẩm phán, luật sư, công chức có khả năng “nhìn thấy” chủ thể
trong những nơi mà lý luận cũ từng cho là… vô hình.
KẾT LUẬN
Nhận thức lại về chủ thể pháp luật
không phải là một cuộc phá bỏ truyền thống, mà là bước mở rộng tất yếu của khoa
học pháp lý trước một thế giới vận hành bằng dữ liệu, thuật toán và những thực
thể mới xuất hiện. Khi hậu quả pháp lý không còn chỉ do con người hay tổ chức tạo
ra, mà đến từ hệ thống kỹ thuật, nền tảng số, giao thức blockchain hay mô hình
AI, thì khái niệm chủ thể không thể đứng yên trên nền tảng thế kỷ XX. Đã đến
lúc pháp luật chuyển từ tư duy “ai có năng lực hành vi” sang tư duy “thực thể
nào tạo ra hoặc chịu rủi ro”. Cách nhìn mới này không chỉ giúp hệ thống pháp luật
bao quát đúng bản chất của các quan hệ pháp lý đương đại, mà còn mở đường cho
Việt Nam xây dựng một mô hình quản trị rủi ro tiên tiến, nhân văn và thích ứng
với tương lai.
[1]
Đào Trí Úc, Hoàng Thị Kim Quế (Chủ
biên), Giáo trình Đại cương về nhà nước và pháp luật, Nhà xuất bản Đại học Quốc
gia Hà nội, 2017, tr. 198.
[2]
Mikhail Antonov, ‘The Idea of Non-personal Subjects of Law’ (2017) Liverpool
Law Review
Link:
https://www.researchgate.net/publication/315603248_The_Idea_of_Non-personal_Subjects_of_Law
accessed 29 November 2025.
[3]
Abeba Birhane, Jan van Dijk and Frank Pasquale, ‘Debunking Robot Rights
Metaphysically, Ethically, and Legally’ (2024)
Link: https://arxiv.org/abs/2404.10072 , accessed 29 November 2025.
[4]
Onuma Yasuaki, International Law in a Transcivilizational World (CUP 2017) ch 3
Link: https://www.cambridge.org/core/books/international-law-in-a-transcivilizational-world/subjects-and-participants-of-international-law/6ABB217E152D2C2AF02316E064BB05B5 , accessed 29 November 2025.
[5]
Paul Kahn, Legal Subjects and Juridical Persons: Developing Public Legal Theory
through Fuller and Arendt (2015)
Link: https://www.researchgate.net/publication/284322373_Legal_Subjects_and_Juridical_Persons_Developing_Public_Legal_Theory_through_Fuller_and_Arendt , accessed 29 November 2025.
[6]
Winfried Lang, ‘The Personal Dimension of the Legal System’ (2002) Archiv für
Rechts- und Sozialphilosophie (ARSP)
Link: https://www.jstor.org/stable/23679963 , accessed 29 November 2025.
[7]
Environment Foundation, Legal personality for the Whanganui River,
Environment Guide, 2017, truy cập tại:
[8]
Dejusticia, Court Orders Protection of Atrato River and Orders the
Government to Take Action, 2016, truy cập tại:
https://www.dejusticia.org/en/court-orders-protection-of-atrato-river-and-orders-the-government-to-take-action/
[9]
Eduardo Gudynas, The Rights of Nature in Ecuador: The New Ecological
Paradigm of the 21st Century, 2011, truy cập tại:
https://www.tni.org/en/article/the-rights-of-nature-in-ecuador
[10]
Plurinational State of Bolivia, Ley de Derechos de la Madre Tierra (Law of
the Rights of Mother Earth) No. 071/2010, 2010, truy cập tại:
https://www.enviro-law.org/the-law-of-the-rights-of-mother-earth/
[11]
Federal Constitutional Court of Germany, Order of 24 March 2021 – Neubauer
et al. v. Germany (Climate Decision), tóm lược tiếng Anh:
https://www.bundesverfassungsgericht.de/SharedDocs/Downloads/EN/Press/2021/koe20210329en.pdf
[12]
Arlinda Ahmeti, The Fiction of Nasciturus and Some of its Effects in Civil
Law, Anali Pravnog fakulteta u Zenici, 2018, truy cập tại:
[13]
French Civil Code, art. 515-14, in: Fondation Droit Animal, France – Animal
Laws in the Legislation Database, truy cập tại:
[14]
United Nations, United Nations Declaration on the Rights of Indigenous
Peoples (UNDRIP), GA Res. 61/295, 13 September 2007, truy cập tại:
https://www.ohchr.org/Documents/Issues/IPeoples/UNDRIPManualForNHRIs.pdf
[15]
European Union, Directive (EU) 2020/1828 on Representative Actions for the
Protection of the Collective Interests of Consumers, OJ L 409, 4.12.2020,
truy cập tại:
International Bar
Association, The implementation of EU Directive 2020/1828 on representative
actions, 2024,
https://www.ibanet.org/implementation-eu-directive-collective-interest-consumers.
[16]
U.S. District Court, Northern District of California
In re Apple Inc. Device Performance Litigation, Case
No. 5:18-md-02827-EJD
[17]
International Court of Justice, Reparation for Injuries Suffered in the Service
of the United Nations, Advisory Opinion, ICJ Reports 1949, p. 174, truy cập tại:
[18]
Commonwealth of Massachusetts, in: Cote Law, Comparing Massachusetts
Business Entities: Which Type of Entity is Right for Your Business?, 2023, truy cập tại:
[19] Truy cập tại: https://www.commonlii.org/uk/cases/EngR/1862/605.pdf
[20]
Nguyên văn: “a condominium association has legal capacity, can sue third
parties, and can also be sued itself”. Xem: GetYourLawyer, Rights and
Obligations of a Condominium Association, 2025, truy cập tại:
https://www.getyourlawyer.ch/en/resources/guide/construction-and-real-estate-law/rights-and-obligations-of-a-condominium-association/
[21]
GetYourLawyer, Rights and Obligations of a Condominium Association, 2025, nêu
rõ “a condominium association has legal capacity, can sue third parties, and
can also be sued itself”:
[22]
Đào Trí Úc, Hoàng Thị Kim Quế (Chủ
biên), Giáo trình Đại cương về nhà nước và pháp luật, Nhà xuất bản Đại học Quốc
gia Hà nội, 2017, tr. 199.
[23]
Onuma Yasuaki, International Law in a Transcivilizational World (Cambridge
University Press 2017) ch 3 ‘Subjects and Participants of International Law’ https://www.cambridge.org/core/books/international-law-in-a-transcivilizational-world/subjects-and-participants-of-international-law/6ABB217E152D2C2AF02316E064BB05B5 , accessed 29 November 2025.
[24]
Marek Zirk-Sadowski, ‘The Idea of Non-Personal Subjects of Law’ (2017) Archiwum
Filozofii Prawa i Filozofii Społecznej 61 https://www.researchgate.net/publication/315603248_The_Idea_of_Non-personal_Subjects_of_Law , accessed 29 November 2025.
[25]
Hans Lindahl, ‘Legal Subjects and the Unity of the Legal Order’ (2013) 29 Ratio
Juris 237 https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/raju.12008 , accessed 29 November 2025.
[26]
Niklas Luhmann, Law as a Social System (Oxford University Press 2004) 255–270 https://global.oup.com/academic/product/law-as-a-social-system-9780198262381,
accessed 29 November 2025.
[27]
David R. Johnson and David G. Post, ‘Law and Borders—The Rise of Law in
Cyberspace’ (1996) 48 Stanford Law Review 1367
https://www.stanfordlawreview.org/print/article/law-and-borders-the-rise-of-law-in-cyberspace/
, accessed 29 November 2025.