Nguyễn Minh Tuấn
C chuẩn bị đi vào sa mạc. Nguồn nước dự trữ duy nhất của anh nằm trong một chiếc bình. A có thù với C vì C đã giành mất người phụ nữ gắn bó với A. A bỏ độc vào nước, chờ cơn khát thực hiện phần còn lại của kế hoạch.
B cũng muốn C chết. C đã lấy trộm hai con ngựa của B. Biết C sắp lên đường, B khoan một lỗ vào bình để nước từ từ chảy hết. B hoàn toàn không biết nước đã bị đầu độc.
C lên đường. Vài ngày sau, anh chết khát giữa sa mạc.
Đó là tình huống giả định được Giáo sư luật người Đức Christian Fahl kể lại trong bài học thứ ba của cuốn sách nổi tiếng truyền cảm hứng về luật pháp “Jura für Nichtjuristen. Sieben unterhaltsame Lektionen”. Ít nhân vật, ít tình tiết, nhưng chiếc bình nhỏ ấy chứa một vấn đề lớn của luật hình sự: phải dựa vào đâu để nói cái chết của một người là hậu quả mà một người khác phải chịu trách nhiệm? (1)
Fahl đặt câu hỏi: "Nếu ngồi trong phòng xử án, bạn sẽ kết tội ai?". Có lẽ bạn chọn người khoan bình: chính anh ta làm nước chảy hết. Cũng có thể bạn chọn cả hai: cả hai đều muốn giết người, đều đã ra tay, và nạn nhân thực sự đã chết. Nhưng Fahl đi đến một kết luận dứt khoát trong lời giải của ông: cả A và B đều chỉ phải chịu trách nhiệm về hành vi giết người chưa đạt. Ông viết: “Không phải A, cũng không phải B. Không ai trong hai người đã giết C. Nhưng nếu không có A và B, thì giờ đây C vẫn còn sống.” (2)
Nạn nhân đã chết, sao việc giết người vẫn “chưa đạt”? Điều này nghe có vô lý không?
Trước hết, hãy xét A.
A muốn giết C bằng thuốc độc. Nhưng C không chết vì uống nước độc. Nước đã chảy khỏi bình, còn C chết vì khát. Thử loại bỏ việc A bỏ độc khỏi câu chuyện: nếu B vẫn khoan bình, nước vẫn chảy hết và C vẫn chết khát. Theo cấu trúc tình huống gốc, việc bỏ độc không quyết định cái chết đã xảy ra.
A vẫn phải chịu trách nhiệm. Anh ta đã biến ý định giết người thành hành động, đặt phương tiện gây chết vào hành trình của nạn nhân. Tuy nhiên, nguy cơ đầu độc mà A tạo ra đã không hiện thực hóa thành hậu quả chết người. Vì vậy, Fahl xác định hành vi của A ở giai đoạn phạm tội chưa đạt. (3)
Trong pháp luật Đức, ranh giới của giai đoạn này gắn với việc người thực hiện, theo hình dung của mình, đã bắt đầu trực tiếp thực hiện tội phạm. Trách nhiệm phát sinh từ ý định phạm tội đã được thể hiện bằng hành động đạt tới ngưỡng luật định. § 22 và § 23 Bộ luật Hình sự Đức đặt cơ sở cho cách xem xét ấy. (4)
Điều khó chấp nhận bằng trực giác lại rất quan trọng về nguyên tắc: một người có thể muốn nạn nhân chết, đã ra tay giết nạn nhân, nhưng vẫn không phải chịu trách nhiệm về chính cái chết thực tế của nạn nhân. Muốn quy hậu quả ấy cho họ, còn phải chứng minh sự gắn kết giữa hành vi và hậu quả.
Đến B, mọi chuyện tưởng như dễ hơn.
B khoan bình. Nước chảy hết. C chết khát. Chuỗi sự kiện khá rõ. Nhưng người bào chữa có thể hỏi: “Nếu B không khoan bình thì sao? C sẽ uống nước độc và vẫn chết. Vậy hành vi của B có thực sự gây ra cái chết không?”
Đây là chỗ một câu nói nghe rất hợp lý có thể dẫn chúng ta đi sai đường.
Pháp luật phải xét cái chết thực sự xảy ra trong những điều kiện cụ thể. Cái chết do khát sau khi nước rò rỉ và cái chết do uống độc là hai diễn biến khác nhau. Khả năng một người sẽ chết bởi một nguyên nhân khác không tự động xóa bỏ trách nhiệm của người gây ra cái chết thực tế. Nếu chấp nhận lý lẽ “đằng nào cũng chết”, quyền được bảo vệ tính mạng sẽ trở nên mong manh nhất đúng vào lúc con người cần được bảo vệ nhất. (5)
Bởi vậy, Fahl thừa nhận việc khoan bình có quan hệ nhân quả với cái chết do khát. Tuy nhiên, ông tiếp tục đặt một câu hỏi khó hơn: có quan hệ nhân quả rồi, đã đủ để buộc B chịu trách nhiệm về tội giết người hoàn thành chưa? Câu trả lời của tác giả là chưa.
Hãy nhớ rằng, khi B đến bên chiếc bình, bên trong đã là nước độc. B làm mất nước, nhưng đồng thời cũng làm mất phương tiện đầu độc. Fahl lập luận rằng nếu uống nước ấy, C sẽ chết; khi nước độc chảy đi, nguy cơ tử vong bị trì hoãn, C có thêm cơ hội gặp một đoàn lữ hành khác hoặc tìm được nguồn nước. Tác giả khẳng định: “Dẫu sao, như vậy vẫn tốt hơn cho C so với việc B hoàn toàn không hành động.” (6)
Từ đây, tác giả cho rằng dù hành vi của B có quan hệ nhân quả với cái chết cụ thể, hậu quả ấy vẫn không được quy cho B về mặt pháp lý. B cũng chỉ phạm tội giết người chưa đạt. Đây là kết luận học thuật mà sách bảo vệ, không phải một bản án được thuật lại.
Fahl giải thích bước đánh giá này bằng khái niệm objektive Zurechnung, thường được dịch là “quy kết khách quan”. Sau khi xác định quan hệ nhân quả, còn phải xem hậu quả có thể được quy cho người thực hiện như kết quả thuộc về hành vi của họ hay không. Nói gần gũi hơn: cái chết có phải là sự hiện thực hóa nguy cơ mà pháp luật cấm người ấy tạo ra? (7)
Để làm rõ, Fahl thuật lại ví dụ mà hai tác giả trên Tạp chí Juristische Schulung dùng để bảo vệ lời giải. Một người chăn cừu tìm thấy người đi bộ đường dài bị thương trong núi, đưa về nhà chăm sóc. Người bị thương vẫn chết sau một tuần vì tổn thương bên trong. Nếu được đưa đến bệnh viện, người ấy có thể sống lâu hơn; nhưng nếu bị bỏ lại, người ấy đã chết trong vài giờ. Trong cách phân tích này, việc chăm sóc làm thay đổi thời điểm chết, song đã giảm nguy cơ tử vong vốn có. Vì vậy, không thể quy cái chết cho người chăn cừu như hậu quả mà người ấy phải chịu trách nhiệm. (8)
Đến đây, nhiều người sẽ phản đối: “B muốn giết C. B có định cứu ai đâu!”
Đúng. Nhưng phản đối như vậy chưa đánh trúng phần mạnh nhất trong lập luận của Fahl. Ý định của B và tác động thực tế của hành vi là hai vấn đề cần được xem xét riêng. Một người có thể làm điều có lợi mà không biết mình đang làm điều có lợi. Ác ý không có khả năng biến mọi hệ quả khách quan của hành vi thành điều bất lợi.
Cũng cần phân biệt điều ấy với việc công nhận B đã phòng vệ để bảo vệ C. Fahl loại trừ căn cứ này: muốn ngăn C uống độc, B không cần để C đi vào sa mạc mà không có nước. Tác giả cũng không chấp nhận sự đồng ý hay sự đồng ý suy đoán trong tình huống đang xét. Lời giải cuối cùng của ông nằm ở việc không quy kết hậu quả chết người cho B, trong khi trách nhiệm về hành vi chưa đạt vẫn còn. (9)
Đó cũng là giới hạn cần thiết của quyền trừng phạt. Ở một đoạn trước, Fahl diễn đạt nguyên tắc này rằng: “Điều bị trừng phạt không phải là tư tưởng xấu xa, mà là hành vi xấu xa.” (10)
Lời giải ấy vẫn để lại chỗ cho phản biện. Từ đây, tôi muốn đặt thêm một câu hỏi đối với cách lập luận của Fahl: B đã thực sự làm giảm nguy cơ hay đã thay thế nguy cơ này bằng một nguy cơ khác?
So với người chăn cừu, hành vi khoan bình có điểm khác cần được giải thích. Người chăn cừu chăm sóc một người đã bị thương; người khoan bình khiến nước dự trữ chảy hết và nạn nhân chết khát. Sự khác biệt về thiện ý và ác ý chưa đủ để bác bỏ phép so sánh. Vấn đề quyết định là liệu B có tạo ra một con đường gây ra cái chết một cách độc lập, rồi chính con đường đó đã dẫn đến cái chết hay không.
Nếu vậy, việc đồng thời ngăn nạn nhân uống độc có đủ để loại trừ trách nhiệm về hậu quả chết khát không? Có được cộng, trừ những nguy cơ khác nhau rồi chỉ nhìn vào phần chênh lệch cuối cùng?
Người bảo vệ B có một câu trả lời đáng suy nghĩ: trước khi B hành động, C đâu còn nguồn nước an toàn. Không thể hình dung chiếc bình đang chứa nước sạch rồi quy cho B việc tước mất cơ hội sống mà trên thực tế A đã phá hủy từ trước.
Người buộc tội lại có thể đáp: đúng là nước đã độc, nhưng điều ấy chưa giải quyết xong vấn đề. Ngay cả khi thừa nhận việc khoan bình đã trì hoãn nguy cơ tử vong, vẫn cần giải thích vì sao cái chết do mất nước không phải là sự hiện thực hóa một nguy cơ độc lập do B tạo ra.
Nếu chuyển từ bài toán giả định sang một vụ án thực, còn phải kiểm tra những chi tiết mà người đọc ban đầu thường bỏ qua: Chất độc tác dụng nhanh đến đâu? C có thể phát hiện nó không? Nước chảy hết khi nào? Việc rò rỉ có làm mất một cơ hội xử lý hoặc tìm kiếm trợ giúp nào không? Dựa vào đâu để khẳng định B đã kéo dài sự sống của C?...
Trong lời giải của Fahl, việc B cải thiện cơ hội sống của C là một tiền đề đã được xác định. Khi chấp nhận tiền đề ấy, cuộc tranh luận tập trung vào cách quy kết hậu quả. Còn trong một vụ án thực, phải chứng minh chính tiền đề đó. Bất đồng về học thuyết và sự thiếu hụt chứng cứ đòi hỏi hai cách xử lý khác nhau.
Theo tôi, kết luận đối với A khá rõ trong tình huống gốc; kết luận đối với B cần được bảo vệ bằng lập luận nhiều hơn. Có cơ sở để xem xét trách nhiệm về tội giết người hoàn thành nếu cái chết do khát được xác định là sự hiện thực hóa một nguy cơ độc lập, trái pháp luật, do B tạo ra. Ngược lại, nếu chấp nhận rằng hành vi ấy thực sự chỉ làm giảm nguy cơ đã tồn tại, cách giải của Fahl có sức thuyết phục. Đây là hướng phản biện tôi đặt ra đối với lời giải của tác giả Fahl.
Một biến thể trong chính cuốn sách cho thấy dữ kiện có thể thay đổi kết luận mạnh đến mức nào.
Giả sử C phát hiện nước bị đầu độc, không uống, đi tìm nước khác nhưng không tìm được và chết khát. Lúc này, việc A bỏ độc lại có thể là nguyên nhân khiến C không sử dụng được nước. Fahl cho rằng A phải chịu trách nhiệm về hành vi giết người hoàn thành: sự khác biệt giữa cái chết vì uống độc mà A dự tính và cái chết vì không còn nước uống không làm thay đổi căn bản cách đánh giá trong biến thể ấy. (11)
Vẫn một bình nước. Vẫn một người chết khát. Nhưng lời giải khác, bởi vai trò của hành vi trong diễn biến thực tế đã khác.
Đó là lý do người làm nghề luật phải biết hỏi cho đúng. “Nạn nhân có uống chất độc không?” là một câu hỏi cần thiết. “Vì sao nạn nhân không uống, và việc bỏ độc liên quan thế nào đến cái chết?” mới đưa chúng ta đến gần vấn đề quyết định.
Cũng phải hỏi A và B có hành động chung hay không. Hai người cùng muốn C chết chưa đủ để ghép họ thành những người đồng phạm. Đề bài không cho phép chúng ta bổ sung một sự thống nhất ý chí chỉ vì như vậy sẽ dễ kết tội hơn. Luật hình sự không có phép cộng đơn giản: hai ý định giết người bằng một trách nhiệm chung về cái chết. (12)
Nhưng Fahl còn đi xa hơn câu hỏi ai phải chịu trách nhiệm về cái chết. Sau khi xác định cả A và B chỉ thực hiện hành vi giết người chưa đạt, ông tiếp tục hỏi đó là versuchter Totschlag hay versuchter Mord. Trong pháp luật Đức, Totschlag cũng là cố ý giết người; còn Mord đòi hỏi các dấu hiệu đặc biệt mà luật quy định, chẳng hạn động cơ thấp hèn hoặc cách thức thực hiện đặc biệt đáng trách. Vì thế, không thể đồng nhất cặp khái niệm này với “ngộ sát” và “cố ý giết người”. (13)
Ghen tuông có đương nhiên là động cơ thấp hèn? Trả thù vì hai con ngựa bị lấy trộm phải được đánh giá ra sao? Một cách giết gây đau đớn có đáp ứng đầy đủ dấu hiệu tàn ác theo luật hay không? Fahl yêu cầu xem xét hoàn cảnh cụ thể. Đáng chú ý hơn, khi bàn về việc lợi dụng tình trạng không đề phòng và không có khả năng tự vệ của nạn nhân, ông nhắc đến những trường hợp người yếu thế chống lại bạo lực. Ông viết: “Một hành vi như vậy cũng có thể là vũ khí của người yếu thế và lép vế chống lại sức mạnh áp đảo, bạo lực và áp bức.” (14)
Hình thức bên ngoài của hành vi, vì vậy, chưa nói hết mức độ đáng trách. Cần hiểu hoàn cảnh để phân hóa trách nhiệm, đồng thời vẫn phải chứng minh các điều kiện pháp lý tương ứng. Ở cuối chương, Fahl để ngỏ việc A và B bị xử lý về hành vi chưa đạt theo Totschlag hay Mord; điều ông đã xác định trong lời giải tình huống là cả hai đều chưa hoàn thành tội giết người. Sau khi bàn đến những cách giải thích và áp dụng pháp luật nhằm đạt kết quả công bằng, ông viết: “Một lời giải công bằng bao giờ cũng là một lời giải pháp lý. Tiếc rằng điều ngược lại không đúng.” (15)
Nhận định ấy đặt ra một yêu cầu cao đối với người làm nghề luật: một lập luận có vẻ đứng vững về kỹ thuật vẫn cần được xem xét dưới góc độ công bằng. Tuy nhiên, không thể hiểu nó thành quyền bỏ qua pháp luật mỗi khi người xét xử muốn đạt một kết quả khác. Chính Fahl cũng nhắc đến giới hạn vai trò của thẩm phán. Theo tôi, giá trị của câu kết nằm ở lời nhắc phải chịu trách nhiệm về cả căn cứ lẫn hệ quả của cách giải thích mình lựa chọn.
Từ chiếc bình nước này, bài học nghề nghiệp hiện ra khá rõ.
Người buộc tội phải chứng minh con đường từ hành vi đến trách nhiệm, kể cả khi bị cáo rất đáng lên án. Người bào chữa có thể chỉ ra một điều kiện pháp lý còn thiếu mà không cần biến thân chủ thành người tốt. Người xét xử phải nghe được cả hai phía và giải thích vì sao một lập luận được chấp nhận, lập luận khác bị bác bỏ.
Sinh viên luật cũng cần tập thói quen ấy. Hãy thử bảo vệ lời giải của Fahl cho đến khi hiểu được sức mạnh của nó. Sau đó, thử phản biện bằng lập luận vững nhất mà mình có. Bạn sẽ nhận ra rằng hiểu một quan điểm sâu sắc có thể khiến sự bất đồng với quan điểm ấy trở nên chính xác hơn.
Công bằng trong câu chuyện này còn đòi hỏi chúng ta giữ C trong tầm nhìn. C đã lấy trộm ngựa và gây ra xung đột tình cảm. Những điều ấy giúp giải thích động cơ của A và B; chúng không trao cho hai người quyền tước đoạt tính mạng C. Quyền sống của một người không tăng giảm theo mức độ chúng ta có thiện cảm với họ.
Đồng thời, quyền được xét xử theo những điều kiện pháp luật xác định vẫn thuộc về A và B. Một nền tư pháp đáng tin cậy phải bảo vệ được cả hai yêu cầu ấy: xem trọng tính mạng của nạn nhân và giữ kỷ luật trong việc quy trách nhiệm cho người bị buộc tội.
C chết giữa sa mạc, nhưng câu chuyện để lại cho người học luật một câu hỏi theo suốt nghề nghiệp: điều gì cho phép tôi đi từ nhận định “người này đáng trách” đến kết luận “người này phải chịu trách nhiệm pháp lý về hậu quả ấy”?
--------------
CHÚ THÍCH
- Christian Fahl, Jura für Nichtjuristen. Sieben unterhaltsame Lektionen, C.H. Beck, München, 2010, tr. 66. Theo Fahl, tình huống được hai tác giả của một bài trên Juristische Schulung năm 1988 tiếp nhận từ một cuốn sách của Raymond M. Smullyan; ở đây bài viết này dẫn qua Fahl.
- Christian Fahl, sđd., tr. 95–96, đặc biệt tr. 96. Nguyên văn: “Es war weder A noch B. Keiner von beiden hat C getötet. Aber wenn A und B nicht gewesen wären, dann wäre C jetzt noch am Leben.” Câu này được hiểu trong kết luận về trách nhiệm đối với tội giết người hoàn thành; tác giả vẫn xác định trách nhiệm về hành vi chưa đạt.
- Christian Fahl, sđd., tr. 76–77 về chuỗi nhân quả bị gián đoạn; tr. 85 về việc A chịu trách nhiệm đối với hành vi giết người chưa đạt.
- Christian Fahl, sđd., tr. 83–85. Đối chiếu § 22 và § 23 khoản 1, khoản 2 Strafgesetzbuch (Bộ luật hình sự Đức, viết tắt là StGB), văn bản chính thức tại https://www.gesetze-im-internet.de/stgb/__22.html và https://www.gesetze-im-internet.de/stgb/__23.html (truy cập ngày 12/9/2026).
- Christian Fahl, sđd., tr. 75–77, đặc biệt tr. 76 về hậu quả “in seiner konkreten Gestalt” và việc không xét nguyên nhân dự phòng giả định (“Reserveursache”) ở bước kiểm tra quan hệ nhân quả; xem thêm tr. 95.
- Christian Fahl, sđd., tr. 93–94. Nguyên văn câu được trích ở tr. 94: “Es war so immer noch besser für C, als wenn B überhaupt nicht gehandelt hätte.”
- Christian Fahl, sđd., tr. 81–82 và 95–96. Tác giả dùng cách diễn đạt “sein Werk” để giải thích yêu cầu quy kết khách quan; tại tr. 95–96, ông phân biệt bước đánh giá này với việc xem xét những yếu tố chủ quan như ý chí cứu người.
- Christian Fahl, sđd., tr. 96. Ví dụ người chăn cừu được dẫn qua phần trình bày của Fahl; ở đây không dẫn trực tiếp bài viết trên Juristische Schulung.
- Christian Fahl, sđd., tr. 95–96.
- Christian Fahl, sđd., tr. 80. Nguyên văn: “Nicht die böse Gesinnung wird bestraft, sondern die böse Tat.” Tác giả đặt câu này trong sự phân biệt giữa luật hình sự dựa trên hành vi và luật hình sự trừng phạt tư tưởng.
- Christian Fahl, sđd., tr. 78–81: tình huống biến thể và sự thay đổi quan hệ nhân quả tại tr. 78; kết luận sự sai lệch của diễn biến nhân quả là không đáng kể và A chịu trách nhiệm về Totschlag tại tr. 80–81.
- Đối chiếu § 25 khoản 2 StGB về những người cùng thực hiện tội phạm (Mittäter), văn bản chính thức tại https://www.gesetze-im-internet.de/stgb/__25.html (truy cập ngày 12/9/2026). Đây là bình luận mở rộng về dữ kiện của tình huống, không phải kết luận riêng của Fahl trong các trang 95–100.
- Christian Fahl, sđd., tr. 97–100. Đối chiếu § 211 và § 212 StGB, văn bản chính thức tại https://www.gesetze-im-internet.de/stgb/__211.html và https://www.gesetze-im-internet.de/stgb/__212.html (truy cập ngày 12/9/2026).
- Christian Fahl, sđd., tr. 97–99, câu trích tại tr. 99. Nguyên văn: “Ein solches Verhalten kann auch die Waffe des Schwachen und Unterlegenen gegen Übermacht, Gewalt und Unterdrückung sein.” Đây là nhận định trong phần bàn về Heimtücke và mức độ đáng trách, không phải kết luận rằng mọi hành vi chống lại người bạo hành đều được pháp luật cho phép.
- Christian Fahl, sđd., tr. 99–100; kết luận về versuchter Totschlag/versuchter Mord và câu trích đều ở tr. 100. Nguyên văn: “Eine gerechte Lösung ist immer auch eine juristische Lösung. Leider gilt das Umgekehrte nicht.”
