Thứ Tư, 18 tháng 3, 2026

JÜRGEN HABERMAS: NGƯỜI DÂN PHẢI LÀ “ĐỒNG TÁC GIẢ” CỦA LUẬT PHÁP

 

Nguyễn Minh Tuấn

Tạp chí Tia sáng, đăng ngày 18/3/2026, 

truy cập tại địa chỉ: 

 https://tiasang.com.vn/j-rgen-habermas-nguoi-dan-phai-la-dong-tac-gia-cua-luat-phap-5051344.html

Tư tưởng đặt pháp luật vào trung tâm đối thoại dân chủ của Jürgen Habermas là nguồn tham chiếu quan trọng cho mọi quốc gia xây dựng một trật tự pháp lý vừa có tính chính danh, vừa có tính hiệu lực và hiệu quả cho phát triển bền vững.

Jürgen Habermas, nhà tư tưởng lớn của Đức, một trong những người có ảnh hưởng mạnh nhất đến tư tưởng pháp luật, dân chủ và tính chính đáng của quyền lực nhà nước, vừa qua đời ngày 14/3/2026 ở tuổi 96.

Sự ra đi của ông không chỉ khép lại cuộc đời của một học giả lớn, mà còn khiến giới học thuật nhìn lại sâu sắc hơn di sản tư tưởng mà ông để lại cho đời sống chính trị - pháp lý hiện đại.

 

Đề cao đối thoại công khai của công dân

Nổi bật nhất trong di sản ấy là việc ông buộc chúng ta phải trở lại với một câu hỏi tưởng đã cũ mà thực ra chưa bao giờ cũ: vì sao con người phải tuân theo pháp luật? Và câu trả lời của ông rất rõ: không phải chỉ vì luật được ban hành đúng thủ tục, mà vì người dân có thể nhận ra mình là một phần trong quá trình tạo ra luật ấy hay không.

Có thời, nhiều lý thuyết pháp luật hiện đại đi theo hai hướng quen thuộc. Một là xem pháp luật chủ yếu như mệnh lệnh có hiệu lực vì được nhà nước ban hành đúng thẩm quyền, đúng thủ tục, có chế tài bảo đảm thực hiện. Hai là nhấn mạnh nội dung đạo đức của pháp luật, tức luật phải công bằng, phải phù hợp với lẽ phải.

Habermas không phủ nhận lý thuyết nào, nhưng ông cho rằng vẫn còn thiếu một mắt xích, đó là: ai làm cho pháp luật trở nên chính đáng trong đời sống dân chủ? Và ông đã lấp khoảng trống đó bằng cách đề cao sự đối thoại công khai của công dân, xem pháp luật như kết quả của sự thảo luận, phản biện, chất vấn các vấn đề chung giữa các công dân dựa trên lý lẽ, chứ không chỉ là công cụ của quyền lực hay kỹ thuật quản trị.

Ông không "phát minh" ra tranh luận công khai, nhưng là người biến không gian công thành một điều kiện lý thuyết để hiểu tính chính đáng của pháp luật hiện đại.

Nói dễ hiểu, một quy định về học phí ở bậc đại học có thể được ban hành đúng thủ tục, nhưng nếu trước đó xã hội không có không gian để sinh viên, giảng viên, phụ huynh, chuyên gia tranh luận nghiêm túc, thì luật ấy tuy hợp lệ, đúng thủ tục vẫn dễ thiếu chính danh trong mắt công chúng.

Tính "đồng nguyên" giữa quyền con người và dân chủ

Habermas còn đưa ra luận đề rất nổi tiếng về tính "đồng nguyên" giữa quyền con người và dân chủ. Đây là chỗ ông được đánh giá rất cao vì đã tháo gỡ một mâu thuẫn lâu đời.

Trước đó, nhiều người có xu hướng nghĩ rằng phải chọn một trong hai: hoặc bảo vệ quyền cá nhân chống lại đa số, hoặc đề cao ý chí nhân dân như nguồn gốc tối cao của pháp luật.

Habermas cho rằng cách đặt vấn đề như vậy là chưa thỏa đáng. Theo ông, quyền cá nhân và dân chủ không phải hai nguyên tắc tách biệt hay đối lập, mà chúng có cùng nguồn gốc chuẩn tắc trong quá trình lập pháp dân chủ. Quyền con người không tồn tại trước dân chủ, dân chủ cũng không thể tồn tại nếu không bảo đảm quyền con người. Hai yếu tố này phát sinh đồng thời và nương tựa vào nhau để cùng tồn tại. Công dân chỉ có thể tham gia làm luật một cách thực chất khi họ có tự do ngôn luận, tự do hội họp, quyền bình đẳng và địa vị pháp lý được bảo đảm. Ngược lại, những quyền ấy không phải quà tặng từ trên xuống mà có nền tảng chính đáng khi chính công dân là đồng tác giả của các đạo luật và hiến pháp bảo vệ chúng. Ví dụ, quyền tự do ngôn luận giúp người dân tranh luận về luật; nhưng chính quá trình dân chủ lại là nơi xã hội quyết định phạm vi và cơ chế bảo vệ quyền tự do ngôn luận ấy.

Mô hình dân chủ "hai đường ray"

Một bổ sung quan trọng nữa của Habermas là mô hình dân chủ "hai đường ray".

Ông cho rằng nền dân chủ hiện đại không chỉ vận hành trong nghị viện, tòa án và chính phủ (đường ray thứ nhất), mà còn trong xã hội dân sự, báo chí, hiệp hội, diễn đàn công cộng (đường ray thứ hai).

Trước ông, nhiều lý thuyết pháp lý quá tập trung vào bộ máy nhà nước hoặc quá lý tưởng hóa vấn đề bầu cử.

Habermas chỉ ra rằng nếu tầng tranh luận xã hội bị méo mó bởi tuyên truyền, thao túng truyền thông hoặc bất bình đẳng trong khả năng lên tiếng, thì pháp luật dù được ban hành hợp lệ vẫn có thể thiếu nền tảng dân chủ thực chất [1].

Ví dụ, hãy nghĩ đến một dự luật về dữ liệu cá nhân: nếu nó chỉ do cơ quan quản lý và doanh nghiệp công nghệ bàn với nhau, còn người dùng, báo chí độc lập và giới học thuật gần như bị đứng ngoài, thì luật đó theo ông sẽ khó đảm bảo tính chính đáng.

Di sản lớn nhất của Habermas đó là thông điệp: một quy tắc chỉ thực sự bền vững khi những người bị ràng buộc bởi nó có thể xem mình là đồng tác giả.

— PGS.TS. Nguyễn Minh Tuấn, Trường ĐH Luật, ĐH Quốc gia Hà Nội

Lòng yêu nước hiến pháp

Thời gian về sau, Habermas mở rộng lý thuyết pháp luật ra ngoài khuôn khổ quốc gia dân tộc. Trước đây, sự gắn kết chính trị thường được buộc chặt với dân tộc, lịch sử hay bản sắc văn hóa tương đối đồng nhất.

Habermas đóng góp một ý rất mạnh: trong xã hội hiện đại đa nguyên, điều gắn kết công dân có thể không phải cùng huyết thống hay cùng ký ức, mà là cùng cam kết với các nguyên tắc hiến pháp dân chủ. Từ đó xuất hiện ý tưởng "lòng yêu nước hiến pháp". Ví dụ, trong một quốc gia có nhiều tôn giáo, ngôn ngữ, nguồn gốc di cư, người ta vẫn có thể chia sẻ lòng trung thành chính trị với hiến pháp, với quyền con người, với các thủ tục dân chủ công bằng. Đây là đóng góp quan trọng cho hiến pháp học đương đại và cho cả tranh luận về châu Âu, hội nhập và pháp luật hậu quốc gia.

Sức sống của tư tưởng Habermas trong thời đại phân cực

Lý do Habermas được đánh giá cao nằm ở chỗ ông không chỉ đưa ra thêm vài khái niệm mới, mà còn sửa lối nhìn cũ về pháp luật. Trước ông, pháp luật quá dễ bị hiểu hoặc như mệnh lệnh của nhà nước, hoặc như tập hợp những lý tưởng đạo đức. Habermas buộc người ta phải nhìn pháp luật như một cấu trúc vừa có tính cưỡng chế, vừa có nhu cầu biện minh; vừa thuộc về giao tiếp; vừa cần thủ tục và vừa cần tính chính danh.

Nói dễ hiểu, ông nhắc chúng ta rằng một đạo luật tốt không chỉ là đạo luật "được thông qua", mà là đạo luật có thể đứng vững trước câu hỏi của công dân: vì sao tôi phải coi quy tắc này là hợp lý đối với tất cả chúng ta? Chính vì chạm đúng câu hỏi ấy, tư tưởng của Habermas vẫn còn sức sống rất mạnh trong thời đại phân cực, mạng xã hội và khủng hoảng niềm tin hiện nay.

Trong ý nghĩa ấy, sự ra đi của Jürgen Habermas không khép lại ảnh hưởng của ông, mà trái lại càng làm nổi rõ giá trị lâu dài của tư tưởng đặt pháp luật vào trung tâm của đối thoại dân chủ. Di sản lớn nhất của Habermas đó là thông điệp: một quy tắc chỉ thực sự bền vững khi những người bị ràng buộc bởi nó có thể xem mình là đồng tác giả. Pháp luật muốn có hiệu lực lâu bền thì không thể chỉ đúng về kỹ thuật lập pháp, mà còn phải thuyết phục được xã hội về tính công bằng, hợp lý và chính đáng của nó.

Với thế giới, đó cũng là một nhắc nhở tỉnh táo rằng trong thời đại của tốc độ, thuật toán và xung đột ý kiến, nền dân chủ chỉ có thể đứng vững khi con người còn tin vào sức mạnh của lý lẽ công khai. Chính ở điểm đó, Habermas không chỉ thuộc về nước Đức hay châu Âu, mà thuộc về mọi quốc gia đang đi tìm một trật tự pháp lý thực sự vừa có hiệu lực, vừa có chính danh và hiệu quả cho sự phát triển bền vững.

Một số tác phẩm quan trọng của Jürgen Habermas:

Sự chuyển đổi cơ cấu của không gian công (Strukturwandel der Öffentlichkeit), 1962

Lý thuyết về hành động giao tiếp (Theorie des kommunikativen Handelns), 1981

Ý thức đạo đức và hành động giao tiếp (Moralbewußtsein und kommunikatives Handeln), 1983

Những luận giải về đạo đức diễn ngôn (Erläuterungen zur Diskursethik), 1991

Sự kiện và những chuẩn mực: Những đóng góp cho lý thuyết diễn ngôn về pháp luật và nhà nước pháp quyền dân chủ (Faktizität und Geltung: Beiträge zur Diskurstheorie des Rechts und des demokratischen Rechtsstaats), 1992

Sự bao hàm những chủ thể khác (Die Einbeziehung des Anderen), 1996

Cấu trúc hậu quốc gia (Die postnationale Konstellation), 1998

---

Chú thích:

[1] Jürgen Habermas, Faktizität und Geltung. Beiträge zur Diskurstheorie des Rechts und des demokratischen Rechtsstaats, Suhrkamp, Frankfurt am Main, 1992, S. 364–365. Nguyên văn: "Der demokratische Prozeß der Meinungs- und Willensbildung vollzieht sich in zwei Stufen: in der informellen politischen Öffentlichkeit und in den formalisierten Verfahren der parlamentarischen Entscheidungsfindung." Có nghĩa là: "Quá trình dân chủ của sự hình thành dư luận và ý chí diễn ra qua hai cấp độ: trong không gian công chính trị phi chính thức và trong các thủ tục ra quyết định đã được thể chế hóa của nghị viện."