Nguyễn Minh Tuấn
Trong bối cảnh cải cách tư pháp và hoàn thiện nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay, một loạt vấn đề mới liên quan đến nghề luật sư đang được đặt ra: từ câu chuyện chủ tịch xã có quyền tước chứng chỉ hành nghề luật sư hay không, đến việc thí điểm cho phép cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan công an/quân đội có thể làm “luật sư công”, cho đến vấn đề mở rộng nghĩa vụ tố giác tội phạm đối với cả những thông tin mà luật sư tiếp cận từ thân chủ. Thoạt nhìn, đây có thể chỉ là những vấn đề mang tính kỹ thuật hoặc sửa đổi liên quan đến tổ chức nghề nghiệp luật sư. Tuy nhiên, xét từ góc độ lý luận pháp luật, tất cả đều quy tụ về một câu hỏi cốt lõi: những thay đổi này có thực sự làm cho nghề luật sư độc lập hơn hay không, có được bảo đảm trên nền tảng đạo đức nghề luật sư không và những thay đổi này có đang đi ngược với các yêu cầu về đạo đức trong Bộ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam không?
1. Ba vấn đề thực tiễn: ba biểu hiện của cùng một nguy cơ
- Mở rộng thẩm quyền hành chính: nguy cơ hành chính hóa nghề luật sư
Vấn đề thứ nhất là liệu chủ tịch xã có quyền tước chứng chỉ hành nghề luật sư hay không? Khi Nghị định 109/2026/NĐ-CP được áp dụng, thì sẽ đặt ra câu hỏi lớn: Luật sư có dám bảo vệ người dân trong các vụ kiện chính quyền địa phương? Có xảy ra xung đột lợi ích khi cơ quan bị kiện lại có quyền xử phạt luật sư không? Liệu luật sư có còn đủ tự do để bảo vệ người dân trong các tranh chấp với chính quyền, hay sẽ bị đặt trong trạng thái “dè chừng”? Đây thực chất không chỉ là câu chuyện về nghề luật sư, mà là vấn đề bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người dân trong một nhà nước pháp quyền.
Việc trao thêm thẩm quyền cho cơ quan hành chính, đặc biệt ở cấp cơ sở, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước là một xu hướng có thể hiểu được trong bối cảnh áp lực cải cách hành chính hiện nay. Tuy nhiên, khi thẩm quyền đó mở rộng đến mức có thể can thiệp trực tiếp vào điều kiện hành nghề của luật sư và các chủ thể bổ trợ tư pháp, vấn đề lại không còn dừng lại ở hiệu quả quản lý nữa.
Nghề luật sư không phải là một hoạt động hành chính thuần túy, mà gắn trực tiếp với việc bảo vệ quyền con người, bảo đảm quyền bào chữa và kiểm soát quyền lực nhà nước.
Trong bối cảnh đó, việc đặt luật sư dưới khả năng xử lý trực tiếp của cơ quan hành chính địa phương tạo ra một xung đột mang tính cấu trúc. Luật sư, trong nhiều trường hợp, là người bảo vệ công dân trước chính các quyết định của chính quyền. Nếu cùng lúc đó, chính quyền lại có khả năng tác động đến điều kiện hành nghề của luật sư, thì ngay cả khi không có sự can thiệp cụ thể, yếu tố “khả năng bị xử lý” cũng đủ để tạo ra áp lực. Sự độc lập không cần bị tước bỏ công khai; chỉ cần bị giới hạn trong thực tế là đủ để làm suy yếu vai trò của luật sư.
- Chế định luật sư công: không phải vấn đề “có cần hay không”, mà là “thiết kế như thế nào”
Ngày 24/4/2026, Quốc hội cũng đã thông qua Nghị quyết về thí điểm thực hiện chế định luật sư công nêu rõ, việc thí điểm chế định luật sư công được tổ chức và thực hiện tại Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Xây dựng; Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Đồng Nai, Bắc Ninh, Quảng Ninh, Khánh Hòa và Lâm Đồng. Quy định này thể chế hóa Kết luận số 23-KL/TW của Bộ Chính trị, bảo đảm tính thống nhất về chủ trương và định hướng chính sách. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở nhu cầu, mà nằm ở cách thức tổ chức để đáp ứng nhu cầu đó. Việc này cần có thời gian để tổng kết, đánh giá.
Một điểm băn khoăn đặt ra là theo thiết kế hiện nay, cùng một chủ thể nhưng có hai tư cách pháp lý khác nhau đó là tư cách "người nhà nước" và tư cách "luật sư". Trong khi cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan công an/quân đội gắn với nghĩa vụ trung thành với Nhà nước và chịu sự ràng buộc của kỷ luật hành chính, luật sư lại gắn với nghĩa vụ độc lập và trung thành với quyền lợi hợp pháp của thân chủ trong vai trò "thực hiện dịch vụ pháp lý theo yêu cầu của khách hàng" (Điều 2 Luật luật sư). Hai logic này không đơn thuần khác nhau, trong nhiều tình huống, chúng trực tiếp xung đột nhau.
Vì vậy, vấn đề không phải là luật sư công có cạnh tranh với luật sư tư hay không. Vấn đề là liệu một chủ thể đồng thời mang hai tư cách như vậy có thể duy trì được mức độ độc lập cần thiết của nghề luật sư theo Quy tắc số 2 Bộ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam hay không?
- Nghĩa vụ tố giác và bảo mật: xung đột không thể né tránh
Việc đề xuất mở rộng nghĩa vụ tố giác tội phạm đối với cả những thông tin mà luật sư tiếp cận từ thân chủ đang đặt ra những vấn đề cần làm rõ: liệu nguyên tắc bảo mật giữa luật sư và thân chủ (Quy tắc 7 Bộ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam) có còn được bảo đảm như một chuẩn mực cốt lõi của nghề luật sư hay không? Trong bối cảnh đó, người dân có còn sẵn sàng trao đổi trung thực và đầy đủ thông tin với luật sư, hay sẽ hình thành tâm lý e ngại, che giấu? Và quan trọng hơn, khi niềm tin bị suy giảm, liệu luật sư có còn thực hiện đầy đủ chức năng bào chữa và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của thân chủ theo đúng vai trò của mình trong hệ thống tư pháp? Có thể thấy đề xuất mở rộng nghĩa vụ tố giác tội phạm, kể cả đối với thông tin mà luật sư biết được từ thân chủ, đã và đang đặt ra một tình huống điển hình của xung đột chuẩn mực: giữa nghĩa vụ bảo mật và yêu cầu bảo vệ lợi ích công cộng, đâu là nguyên tắc cần được ưu tiên? Nếu bảo mật bị phá vỡ, niềm tin giữa luật sư và thân chủ có còn tồn tại; nhưng nếu tuyệt đối hóa bảo mật, liệu có chấp nhận được những rủi ro đối với xã hội?
Đây là một xung đột không thể giải quyết bằng cách lựa chọn đơn giản giữa hai giá trị. Nó đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc, nơi các nguyên tắc được cân nhắc trong mối quan hệ với nhau, thay vì bị thay thế bởi những cân nhắc tình huống mang tính ngắn hạn.
2. Nền tảng đạo đức nghề luật sư: ba cách tiếp cận, một điểm chung
- Đạo đức bổn phận (deontological ethics)
Lý thuyết đạo đức bổn phận, thể hiện trong tư tưởng của Immanuel Kant trong tác phẩm nổi tiếng "Grundlegung zur Metaphysik der Sitten", đặt trọng tâm vào việc tuân thủ những nguyên tắc có giá trị phổ quát. Đối với nghề luật sư ở Việt Nam, điều này thể hiện ở sứ mệnh "bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức, cơ quan, bảo vệ sự độc lập của tư pháp, góp phần bảo vệ công lý, công bằng, phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa". Từ sứ mệnh đó nghĩa vụ quan trọng nhất đối với luật sư là phải độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan. Những nguyên tắc này không phải là lựa chọn tùy nghi, mà là điều kiện để nghề luật sư tồn tại đúng nghĩa.
Tuy nhiên, việc nhấn mạnh nghĩa vụ không đồng nghĩa với việc phủ nhận mọi ngoại lệ. Trong một số tình huống đặc biệt, pháp luật có thể đặt ra những giới hạn đối với nghĩa vụ bảo mật. Nhưng những giới hạn này phải được xác định rõ ràng, cần thiết và tương xứng. Nếu không, chính ngoại lệ sẽ làm suy yếu nguyên tắc mà nó được thiết kế để bổ trợ.
- Đạo đức kết quả (consequentialist ethics)
Khác với đạo đức bổn phận, đạo đức kết quả đánh giá hành vi dựa trên hệ quả mà nó tạo ra. Trường phái này có gốc rễ từ triết học thực dụng Anh thế kỷ XIX, với Jeremy Bentham là người tiên phong trong việc xây dựng thuyết vị lợi (utilitarianism). Nguyên tắc cốt lõi của trường phái này là: một hành động được xem là đúng nếu nó tối đa hóa lợi ích hoặc đem lại hạnh phúc cho số đông. Trong một số trường hợp, cách tiếp cận này cho phép linh hoạt hơn trong việc xử lý những tình huống phức tạp, nơi việc tuân thủ cứng nhắc có thể dẫn đến hậu quả bất lợi cho xã hội.
Tuy nhiên, đạo đức kết quả trong nghề luật sư không đồng nghĩa với việc "kết quả có thể biện minh cho mọi phương tiện". Luật sư phải độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan và không được vì lợi ích vật chất, tinh thần hoặc bất kỳ áp lực nào mà làm trái pháp luật, trái đạo đức nghề nghiệp. Vì vậy, việc viện dẫn lợi ích của khách hàng, lợi ích chung hoặc hiệu quả giải quyết vụ việc không thể là lý do để luật sư vượt qua các nguyên tắc căn bản của nghề nghiệp.
- Đạo đức đức hạnh (virtue ethics)
Đạo đức đức hạnh đặt trọng tâm vào phẩm chất của người hành nghề. Trường phái này có lịch sử lâu đời nhất, khởi nguồn từ triết học Hy Lạp cổ đại với Aristotle là đại diện tiêu biểu trong tác phẩm Nicomachean Ethics. Đối với luật sư, đó là liêm chính, can đảm, công bằng và trách nhiệm. Những phẩm chất này đặc biệt quan trọng trong những tình huống mà pháp luật không cung cấp câu trả lời rõ ràng. Trong quan hệ với khách hàng, Bộ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư cũng yêu cầu luật sư phải bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng (quy tắc 5), tôn trọng khách hàng (quy tắc 6) và giữ bí mật thông tin của khách hàng (quy tắc 7)
Tuy nhiên, đức hạnh cá nhân không thể bù đắp cho một môi trường thể chế thiếu bảo đảm. Một luật sư khó có thể duy trì sự độc lập nếu mọi quyết định đúng đắn đều đi kèm rủi ro nghề nghiệp. Vì vậy, đạo đức nghề luật không chỉ là vấn đề cá nhân, mà còn là vấn đề thiết kế thể chế.
3. Điểm mấu chốt: độc lập không phải đặc quyền, mà là điều kiện thiết yếu trong nhà nước pháp quyền
Ba vấn đề thực tiễn và ba cách tiếp cận đạo đức đều dẫn đến một điểm chung: tính độc lập của luật sư là điều kiện để nghề luật sư thực hiện đúng chức năng của nó.
Một hệ thống pháp lý có thể vẫn vận hành đúng quy trình, nhưng nếu luật sư không còn đủ độc lập (một chuẩn mực căn bản, quy tắc 2 trong Bộ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam), công lý sẽ dần mất đi giá trị thực chất của nó.
Kinh nghiệm từ các hệ thống pháp luật phát triển như Đức, Nhật bản hay Hoa Kỳ và nhiều nước khác cho thấy một đặc điểm nhất quán: nghề luật sư được đặt gần với hệ thống tư pháp và cơ chế tự quản nghề nghiệp, chứ không đặt trực tiếp dưới sự kiểm soát của hành pháp. Đây không phải là sự lựa chọn ngẫu nhiên, mà là kết quả của một nhận thức mang tính nguyên tắc về vai trò của luật sư trong việc kiểm soát quyền lực nhà nước từ bên ngoài.
Nếu những thay đổi hiện nay làm mờ ranh giới giữa luật sư và cơ quan hành chính, hoặc làm suy yếu cơ chế tự quản nghề nghiệp, thì vấn đề không còn là sự khác biệt về mô hình, mà có thể còn là nguy cơ lớn hơn đó là đang đi lệch khỏi logic chung về xây dựng nhà nước pháp quyền theo Nghị quyết 27/NQ-TW năm 2022 "hoàn thiện thể chế về luật sư và hành nghề luật sư, bảo đảm để luật sư thực hiện tốt quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm theo quy định của pháp luật"?
Không phải mọi cải cách đều dẫn đến tiến bộ. Luật sư không phải là một chủ thể hành chính. Luật sư là một thiết chế có vai trò kiểm soát quyền lực nhà nước và bảo vệ công lý, bảo vệ các quyền tự do, dân chủ của công dân, quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức, phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh (Điều 3 Luật luật sư). Vì vậy, việc tổ chức và quản lý nghề luật sư cần được thực hiện theo một tiêu chí trung tâm: bảo vệ tính độc lập của nghề luật sư.
Bảo vệ luật sư, xét đến cùng, không phải là bảo vệ một nghề. Đó là bảo vệ khả năng của mỗi người dân được tiếp cận công lý một cách thực chất, thông qua một chủ thể có đủ độc lập, liêm chính và bản lĩnh để thực hiện đúng vai trò của mình. Hay nói cách khác, độc lập của luật sư không phải là đặc quyền của một nghề, mà là thước đo của một nền tư pháp có thực sự vì công lý hay không. Khi luật sư còn có thể nói điều cần nói và bảo vệ người cần bảo vệ, thì khi đó công lý vẫn còn cơ hội tồn tại. Nhưng khi họ phải cân nhắc giữa “đúng” và “an toàn”, thì đó cũng là lúc phải xem xét lại việc thiết kế thể chế.
(Lưu ý: Bài viết này phản ánh góc nhìn riêng của tác giả từ góc độ khoa học lý luận pháp luật. Tác giả nêu vấn đề, nêu các câu hỏi để cùng suy ngẫm, thảo luận trên tinh thần tôn trọng tự do học thuật. Tác giả cũng không đại diện cho bất kỳ cá nhân, tổ chức nào và không chịu trách nhiệm pháp lý về bất kỳ sự sao chép, cắt ghép hoặc suy diễn nào có thể xảy ra mà không trích dẫn đầy đủ bài viết này. NMT 03/05/2026)